Benevento Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cosenza Calcio

Benevento Calcio vs Cosenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 0-1 Cosenza Calcio tại Serie B, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 2, Cosenza Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
M. Di Bello
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
WLLLL Cosenza Calcio
  1. 21' Aldo Florenzi
  2. 34' Mattia Viviani
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 J. Larrivey
  5. 59' A. La Gumina N. Karić
  6. 64' R. Insigne A. Tello
  7. 64' P. Martino C. Panico
  8. 64' K. Butić J. Larrivey
  9. 65' R. Improta Diego Farias
  10. 69' M. Brescianini A. Florenzi
  11. 74' I. Koutsoupias M. Viviani
  12. 74' H. El Kaouakibi G. Letizia
  13. 76' M. Venturi E. Brignola
  14. 76' M. Zilli C. DUrso
  15. 85' Marco Brescianini
  16. 86' Roberto Insigne
  17. FT0-1

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Caserta
  1. 21A. Paleari 6.7
  2. 3G. Letizia ▼ 74' 7.5
  3. 15K. Glik 7.2
  4. 93F. Barba 7.0
  5. 5E. Masciangelo 7.3
  6. 24M. Viviani ▼ 74' 7.2
  7. 4G. Acampora 8.0
  8. 7N. Karić ▼ 59' 7.0
  9. 8A. Tello ▼ 64' 6.3
  10. 88F. Forte 6.7
  11. 10Diego Farias ▼ 65' 7.2

Dự bị 12

  1. 20A. La Gumina ▲ 59' 6.5
  2. 19R. Insigne ▲ 64' 6.3
  3. 16R. Improta ▲ 65' 6.3
  4. 80I. Koutsoupias ▲ 74' 6.9
  5. 2H. El Kaouakibi ▲ 74' 6.9
  6. 14P. Thiam
  7. 18D. Foulon
  8. 12N. Manfredini
  9. 58C. Pastina
  10. 96R. Capellini
  11. 72D. Vokić
  12. 38A. Talia
Cosenza Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Dionigi
  1. 31K. Matošević 7.3
  2. 3A. Rispoli 6.9
  3. 5M. Rigione 7.2
  4. 15S. Väisänen 7.5
  5. 14C. Panico ▼ 64' 6.6
  6. 42I. Voca 6.3
  7. 21A. Vallocchia 6.3
  8. 11E. Brignola ▼ 76' 6.7
  9. 10C. D'Urso 6.2
  10. 34A. Florenzi ▼ 69' 6.3
  11. 9J. Larrivey ▼ 64' 7.2

Dự bị 12

  1. 27P. Martino ▲ 64' 6.6
  2. 32K. Butić ▲ 64' 6.6
  3. 4M. Brescianini ▲ 69' 6.6
  4. 23M. Venturi ▲ 76' 6.3
  5. 40M. Zilli ▲ 76' 6.7
  6. 36R. Kongolo
  7. 48A. Arioli
  8. 20M. Nasti
  9. 12A. Lai
  10. 33S. La Vardera
  11. 67T. Prestianni
  12. 13A. Meroni

Thống kê

028
520
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm7
1Trúng đích2
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc5
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
507Chuyền bóng248
424Chuyền chính xác172
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
35Ghi được43
53Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu