Benevento Calcio
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Cosenza Calcio

Benevento Calcio vs Cosenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 4-2 Cosenza Calcio tại Serie B, 26 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 2, Cosenza Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
Antonio Di Martino, Italy
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
WLLLL Cosenza Calcio
  1. 9' A. Tello L. Del Pinto
  2. 25' F. Bandinelli · S. Armenteros 1-0
  3. 28' L. Caldirola · N. Viola 2-0
  4. 38' 2-1 D. Sciaudone
  5. 44' 2-2 G. Tutino
  6. HT2-2
  7. 46' M. Volta L. Antei
  8. 54' S. Armenteros · A. Tello 3-2
  9. 55' R. Idda A. Hristov
  10. 59' Kastriot Dermaku
  11. 61' L. Garritano L. Palmiero
  12. 66' Gaetano Letizia
  13. 72' D. Mungo D. Sciaudone
  14. 76' Massimo Coda
  15. 81' M. Coda · R. Insigne 4-2
  16. 87' Mirko Bruccini
  17. 90'+2 D. Vokič M. Coda
  18. FT4-2

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Bucchi
  1. 12L. Montipò
  2. 35L. Caldirola
  3. 3G. Letizia
  4. 5L. Antei ▼ 46'
  5. 18B. Gyamfi
  6. 10N. Viola
  7. 4L. Del Pinto ▼ 9'
  8. 25F. Bandinelli
  9. 9M. Coda ▼ 90'
  10. 33S. Armenteros
  11. 19R. Insigne

Dự bị 12

  1. 8A. Tello ▲ 9'
  2. 14M. Volta ▲ 46'
  3. 36D. Vokič ▲ 90'
  4. 34L. Crisetig
  5. 16R. Improta
  6. 27F. Ricci
  7. 29Asencio
  8. 32G. Zagari
  9. 21C. Goddard
  10. 17C. Buonaiuto
  11. 22P. Gori
  12. 7G. Di Chiara

Thống kê

025
420
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm7
8Trúng đích6
6Chệch đích1
5Phạt góc4
4Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brescia
36 69 - 42 +27 67
2
U.S. Lecce
36 66 - 45 +21 66
3
Palermo F.C.
36 57 - 38 +19 63
4
Benevento Calcio
36 61 - 45 +16 60
5
Delfino Pescara 1936
36 50 - 46 +4 55
6
Hellas Verona F.C.
36 49 - 46 +3 52
7
Spezia Calcio
36 53 - 46 +7 51
8
A.S. Cittadella
36 49 - 38 +11 51
9
A.C. Perugia
36 49 - 49 0 50
10
U.S. Cremonese
36 37 - 33 +4 49
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu38
69Ghi được36
53Thủng lưới47
1.73Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn12
41Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu