Benevento Calcio vs Cosenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 3-0 Cosenza Calcio tại Serie B, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 2, Cosenza Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- D. Ghersini
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- WLLLL Cosenza Calcio
- 23' ▲ N. Manfredini ▼ A. Paleari
- 33' F. Barba · G. Lapadula 1-0
- HT1-0
- 56' G. Lapadula 2-0
- 60' ▲ D. Anderson ▼ A. Vallocchia
- 60' ▲ S. Ebongue ▼ A. Gerbo
- 72' ▲ A. Tello ▼ M. Sau
- 72' ▲ D. Vokić ▼ E. Brignola
- 72' ▲ V. Millico ▼ G. Caso
- 72' ▲ L. Pandolfi ▼ G. Gori
- 76' ▲ G. Acampora ▼ M. Viviani
- 78' Giacomo Calò
- 81' ▲ L. Bittante ▼ M. Šitum
- 86' A. Tello · G. Lapadula 3-0
- 88' Luca Pandolfi
- FT3-0
Đội hình
- 29A. Paleari ▼ 23' 6.7
- 15K. Glik 6.9
- 3G. Letizia 7.9
- 93F. Barba ⚽ 8.5
- 18D. Foulon 7.3
- 23A. Ioniţă 6.7
- 5G. Calò 7.2
- 24M. Viviani ▼ 76' 7.3
- 25M. Sau ▼ 72' 5.9
- 9G. Lapadula ⚽ ⇢2 9.7
- 99E. Brignola ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 12N. Manfredini ▲ 23' 6.6
- 8A. Tello ⚽ ▲ 72' 7.3
- 10D. Vokić ▲ 72' 6.9
- 4G. Acampora ▲ 76' 6.6
- 14A. Vogliacco
- 6A. Basit
- 38A. Talia
- 32E. Masciangelo
- 20G. Di Serio
- 1G. Muraca
- 21G. Moncini
- 19R. Insigne
- 26M. Vigorito 6.5
- 5M. Rigione 6.3
- 17R. Pirrello 6.0
- 14A. Tiritiello 6.3
- 18S. Sy 6.6
- 25A. Gerbo ▼ 60' 6.7
- 92M. Šitum ▼ 81' 6.2
- 21A. Vallocchia ▼ 60' 6.6
- 4M. Carraro 6.9
- 9G. Gori ▼ 72' 6.3
- 10G. Caso ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 13D. Anderson ▲ 60' 6.5
- 89S. Ebongue ▲ 60' 6.7
- 20V. Millico ▲ 72' 6.2
- 7L. Pandolfi ▲ 72' 6.3
- 27L. Bittante ▲ 81' 6.3
- 23A. Minelli
- 2A. Corsi
- 16M. Venturi
- 22U. Saracco
- 11J. Kristoffersen
- 31K. Matošević
- 34A. Florenzi
Thống kê
01⚑4
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
6Trúng đích0
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc5
5Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
551Chuyền bóng337
464Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
81Ghi được38
49Thủng lưới64
1.69Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai25