Cosenza Calcio vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 0-1 Benevento Calcio tại Serie B, 9 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 4, hòa 2, Benevento Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Trọng tài
- M. Serra
- Phong độ
- WLLLL Cosenza Calcio
- WLLDL Benevento Calcio
- 25' Tiago Casasola
- 30' Mario Prezioso
- 33' 0-1 R. Insigne · P. Hetemaj
- 39' Pasquale Schiattarella
- 40' Aníbal Capela
- 42' Nicholas Pierini
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Machach ▼ Aníbal Capela
- 46' ▲ J. Broh ▼ M. Prezioso
- 53' Massimo Volta
- 55' ▲ L. Del Pinto ▼ G. Moncini
- 60' ▲ M. Coda ▼ M. Sau
- 73' ▲ A. Lazaar ▼ T. DOrazio
- 83' Salvatore Monaco
- 90' Luca Caldirola
- FT0-1
Đội hình
- 22U. Saracco 7.5
- 4Aníbal Capela ▼ 46' 6.7
- 15T. Casasola 6.9
- 23S. Monaco 6.7
- 5R. Idda 6.9
- 11T. D'Orazio 7.0
- 21M. Bruccini 6.7
- 31M. Prezioso ▼ 46' 6.2
- 32J. Báez 7.3
- 9Asencio 7.2
- 7N. Pierini 6.6
Dự bị 9
- 17Z. Machach ▲ 46' 6.3
- 6J. Broh ▲ 46' 6.9
- 3A. Lazaar ▲ 73' 6.6
- 14R. Schiavi
- 10M. Carretta
- 27L. Bittante
- 13M. Bahlouli 6.3
- 12F. Quintiero
- 2A. Corsi
- 1L. Montipò 8.9
- 14M. Volta 6.0
- 5L. Caldirola 6.6
- 3G. Letizia 6.9
- 35F. Barba 6.9
- 21P. Hetemaj ⇢ 7.3
- 28P. Schiattarella 7.0
- 10N. Viola 7.2
- 19R. Insigne ⚽ 7.5
- 25M. Sau ▼ 60' 6.2
- 32G. Moncini ▼ 55' 6.9
Dự bị 8
- 4L. Del Pinto ▲ 55' 6.3
- 9M. Coda ▲ 60' 6.5
- 20G. Di Serio
- 12N. Manfredini
- 15C. Pastina
- 17A. Basit
- 22P. Gori
- 2F. Rillo
Thống kê
05⚑2
⚑521
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm8
8Trúng đích5
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị6
24Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua8
374Chuyền bóng345
296Chuyền chính xác256
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
50Ghi được70
50Thủng lưới31
1.28Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai38