Benevento Calcio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cosenza Calcio

Benevento Calcio vs Cosenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-0 Cosenza Calcio tại Serie B, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 2, Cosenza Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
F. Dionisi
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
WLLLL Cosenza Calcio
  1. 30' Emmanuel Rivière
  2. HT0-0
  3. 46' L. Antei M. Volta
  4. 57' Franck Kanouté
  5. 59' N. Pierini Z. Machach
  6. 64' M. Carretta E. Rivière
  7. 65' Riccardo Idda
  8. 71' Pietro Perina
  9. 71' O. Kragl R. Improta
  10. 78' D. Sciaudone F. Kanoute
  11. 81' S. Armenteros M. Sau
  12. 82' Leandro Greco
  13. 90' Massimo Coda
  14. 90'+3 S. Armenteros · N. Viola 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Inzaghi
  1. 12N. Manfredini 8.2
  2. 11C. Maggio 6.9
  3. 14M. Volta ▼ 46' 6.5
  4. 5L. Caldirola 7.2
  5. 3G. Letizia 7.0
  6. 21P. Hetemaj 6.3
  7. 10N. Viola 7.6
  8. 16R. Improta ▼ 71' 6.9
  9. 19R. Insigne 7.0
  10. 25M. Sau ▼ 81' 6.3
  11. 9M. Coda 6.0

Dự bị 12

  1. 23L. Antei ▲ 46' 6.9
  2. 7O. Kragl ▲ 71' 6.6
  3. 33S. Armenteros ▲ 81' 7.3
  4. 27D. Vokič
  5. 18B. Gyamfi
  6. 8A. Tello
  7. 22P. Gori
  8. 17A. Basit
  9. 13A. Tuia
  10. 20G. Di Serio
  11. 4L. Del Pinto
  12. 1L. Montipò
Cosenza Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Braglia
  1. 33P. Perina 6.6
  2. 18M. Legittimo 6.3
  3. 2A. Corsi 6.7
  4. 23S. Monaco 6.3
  5. 5R. Idda 6.9
  6. 19L. Greco 7.3
  7. 21M. Bruccini 6.0
  8. 17Z. Machach ▼ 59' 7.2
  9. 30F. Kanoute ▼ 78' 7.5
  10. 29E. Rivière ▼ 64' 6.9
  11. 32J. Báez 7.2

Dự bị 10

  1. 7N. Pierini ▲ 59' 6.5
  2. 10M. Carretta ▲ 64' 6.2
  3. 16D. Sciaudone ▲ 78' 6.2
  4. 22U. Saracco
  5. 27L. Bittante
  6. 4Aníbal Capela
  7. 3A. Lazaar
  8. 11T. D'Orazio
  9. 6J. Broh
  10. 20M. Trovato

Thống kê

016
350
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm10
3Trúng đích5
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
6Phạt góc3
5Việt vị2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
5Cứu thua2
366Chuyền bóng355
258Chuyền chính xác250
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
70Ghi được50
31Thủng lưới50
1.79Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu