U.S. Lecce
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Pisa 1909

U.S. Lecce vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-0 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 4, hòa 0, A.C. Pisa 1909 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
Trọng tài
L. Pairetto
Phong độ
WLWLL U.S. Lecce
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 18' F. Lucioni · M. Coda 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' G. Sibilli Ahmed Benali
  4. 60' L. Lucca E. Torregrossa
  5. 63' Marius Marin
  6. 65' Antonino Gallo
  7. 71' A. De Vitis G. Mastinu
  8. 73' Massimo Coda
  9. 74' P. Faragò K. Dermaku
  10. 74' A. Tuia V. Gendrey
  11. 74' A. Calabresi M. Gargiulo
  12. 76' Alessandro Tuia
  13. 78' Antonio Caracciolo
  14. 78' J. Björkengren A. Blin
  15. 82' M. Listkowski Gabriel Strefezza
  16. 82' Y. Cohen P. Beruatto
  17. 83' G. Masucci G. Puşcaş
  18. 85' P. Faragò · A. Calabresi 2-0
  19. 90'+1 Maxime Leverbe
  20. FT2-0

Đội hình

U.S. Lecce Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Baroni
  1. 21Gabriel Vasconcelos 7.5
  2. 5F. Lucioni 7.3
  3. 44K. Dermaku ▼ 74' 7.2
  4. 17V. Gendrey ▼ 74' 7.0
  5. 25A. Gallo 7.2
  6. 29A. Blin ▼ 78' 7.2
  7. 8M. Gargiulo ▼ 74' 6.2
  8. 42M. Hjulmand 7.9
  9. 9M. Coda 7.2
  10. 10F. Di Mariano 7.2
  11. 27Gabriel Strefezza ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 24P. Faragò ▲ 74' 7.6
  2. 13A. Tuia ▲ 74' 6.3
  3. 33A. Calabresi ▲ 74' 6.9
  4. 23J. Björkengren ▲ 78' 6.3
  5. 19M. Listkowski ▲ 82' 7.0
  6. 90Raúl Asencio
  7. 22A. Plizzari
  8. 30A. Barreca
  9. 14Þ. Helgason
  10. 7A. Ragusa
  11. 1M. Bleve
  12. 99Pablo Rodríguez
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 22A. Livieri 6.5
  2. 4A. Caracciolo 6.3
  3. 3M. Leverbe 7.6
  4. 20P. Beruatto ▼ 82' 6.6
  5. 19S. Birindelli 6.6
  6. 5Ahmed Benali ▼ 59' 6.3
  7. 16Á. Nagy 6.5
  8. 8M. Marin 6.9
  9. 10E. Torregrossa ▼ 60' 6.7
  10. 31G. Puşcaş ▼ 83' 6.9
  11. 18G. Mastinu ▼ 71' 6.7

Dự bị 12

  1. 17G. Sibilli ▲ 59' 6.5
  2. 9L. Lucca ▲ 60' 6.3
  3. 30A. De Vitis ▲ 71' 6.7
  4. 11Y. Cohen ▲ 82' 6.3
  5. 26G. Masucci ▲ 83' 6.3
  6. 1Nícolas
  7. 27R. Gucher
  8. 25V. Dekic
  9. 7N. Siega
  10. 28D. Di Quinzio
  11. 6H. Hermannsson
  12. 2F. Berra

Thống kê

035
230
43%Kiểm soát bóng57%
21Dứt điểm9
6Trúng đích2
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn6
5Phạt góc2
1Việt vị1
25Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
310Chuyền bóng422
219Chuyền chính xác314
71%Chính xác chuyền74%

So sánh

44Trận đấu45
69Ghi được56
37Thủng lưới46
1.57Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu