A.C. Pisa 1909
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Lecce

A.C. Pisa 1909 vs U.S. Lecce

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-1 U.S. Lecce tại Serie B, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 2, hòa 0, U.S. Lecce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 32
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
L. Marinelli
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WLWLL U.S. Lecce
  1. 22' Luca Mazzitelli
  2. 33' Fabio Pisacane
  3. 34' Antonio Caracciolo
  4. HT0-0
  5. 46' B. Meccariello F. Pisacane
  6. 63' L. Vido S. Palombi
  7. 71' P. Tachtsidis Ž. Majer
  8. 71' Pablo Rodríguez S. Pettinari
  9. 76' 0-1 M. Coda11m
  10. 77' E. Pisano S. Birindelli
  11. 77' G. Sibilli R. Gucher
  12. 81' Francesco Lisi
  13. 82' D. Marsura M. Marin
  14. 82' A. Quaini A. De Vitis
  15. 87' Panagiotis Tachtsidis
  16. 88' M. Stępiński M. Coda
  17. 88' B. Nikolov L. Henderson
  18. 90' Morten Hjulmand
  19. 90' Pablo Rodríguez
  20. FT0-1

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 66S. Gori 6.5
  2. 33S. Benedetti 7.2
  3. 8A. Caracciolo 7.2
  4. 23F. Lisi 7.0
  5. 2S. Birindelli ▼ 77' 8.0
  6. 27R. Gucher ▼ 77' 7.0
  7. 30A. De Vitis ▼ 82' 6.6
  8. 36L. Mazzitelli 5.7
  9. 14M. Marin ▼ 82' 6.9
  10. 31M. Marconi 7.2
  11. 9S. Palombi ▼ 63' 5.9

Dự bị 11

  1. 19L. Vido ▲ 63' 6.6
  2. 3E. Pisano ▲ 77' 6.7
  3. 17G. Sibilli ▲ 77' 6.9
  4. 77D. Marsura ▲ 82' 6.9
  5. 21A. Quaini ▲ 82' 6.7
  6. 1S. Perilli
  7. 25L. Masetti
  8. 32A. Beghetto
  9. 22L. Loria
  10. 10D. Soddimo
  11. 4F. Belli
U.S. Lecce Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Corini
  1. 21Gabriel 7.9
  2. 2C. Maggio 7.3
  3. 5F. Lucioni 7.3
  4. 4F. Pisacane ▼ 46' 6.7
  5. 25A. Gallo 6.9
  6. 37Ž. Majer ▼ 71' 7.2
  7. 53L. Henderson ▼ 88' 7.2
  8. 42M. Hjulmand 7.0
  9. 23J. Björkengren 6.3
  10. 9M. Coda ▼ 88' 6.9
  11. 20S. Pettinari ▼ 71' 6.6

Dự bị 12

  1. 6B. Meccariello ▲ 46' 6.9
  2. 77P. Tachtsidis ▲ 71' 6.9
  3. 99Pablo Rodríguez ▲ 71' 6.6
  4. 14M. Stępiński ▲ 88'
  5. 16B. Nikolov ▲ 88'
  6. 7L. Paganini
  7. 10G. Yalçın
  8. 17K. Dermaku
  9. 1M. Bleve
  10. 27M. Calderoni
  11. 24L. Zuta
  12. 22M. Vigorito

Thống kê

032
540
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị5
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
366Chuyền bóng435
268Chuyền chính xác337
73%Chính xác chuyền77%

So sánh

40Trận đấu42
57Ghi được72
62Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu