U.S. Lecce vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-3 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 4, hòa 0, A.C. Pisa 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 2' 0-1 D. Soddimo · M. Marin
- 8' Marius Marin
- 17' 0-2 R. Gucher · D. Soddimo
- 28' Marcin Listkowski
- HT0-2
- 46' ▲ M. Coda ▼ P. Tachtsidis
- 46' ▲ M. Mancosu ▼ M. Listkowski
- 66' ▲ S. Pettinari ▼ M. Stępiński
- 66' ▲ N. Siega ▼ D. Soddimo
- 66' ▲ G. Sibilli ▼ R. Gucher
- 68' 0-3 G. Sibilli · L. Vido
- 75' ▲ S. Maselli ▼ L. Henderson
- 75' ▲ Ž. Majer ▼ L. Paganini
- 82' ▲ G. Masucci ▼ L. Vido
- 86' ▲ A. Meroni ▼ S. Palombi
- 86' ▲ A. Quaini ▼ A. De Vitis
- FT0-3
Đội hình
- 21Gabriel 6.6
- 27M. Calderoni 6.6
- 5F. Lucioni 6.9
- 6B. Meccariello 6.9
- 11C. Adjapong 6.3
- 77P. Tachtsidis ▼ 46' 7.0
- 7L. Paganini ▼ 75' 6.6
- 10F. Falco 6.9
- 53L. Henderson ▼ 75' 6.9
- 19M. Listkowski ▼ 46' 6.3
- 14M. Stępiński ▼ 66' 6.5
Dự bị 12
- 9M. Coda ▲ 46' 6.7
- 8M. Mancosu ▲ 46' 7.3
- 20S. Pettinari ▲ 66' 6.5
- 34S. Maselli ▲ 75' 6.9
- 37Ž. Majer ▲ 75' 6.6
- 22M. Vigorito
- 15I. Monterisi
- 23J. Björkengren
- 13L. Rossettini
- 24L. Zuta
- 18R. Pierno
- 1M. Bleve
- 1S. Perilli 7.5
- 3E. Pisano 7.5
- 33S. Benedetti 7.0
- 8A. Caracciolo 8.2
- 4F. Belli 7.0
- 10D. Soddimo ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
- 27R. Gucher ⚽ ▼ 66' 7.9
- 30A. De Vitis ▼ 86' 7.2
- 14M. Marin ⇢ 7.7
- 19L. Vido ⇢ ▼ 82' 6.9
- 9S. Palombi ▼ 86' 7.2
Dự bị 12
- 7N. Siega ▲ 66' 6.3
- 17G. Sibilli ⚽ ▲ 66' 7.0
- 26G. Masucci ▲ 82' 6.3
- 13A. Meroni ▲ 86'
- 21A. Quaini ▲ 86'
- 16L. Bechini
- 23F. Lisi
- 25L. Masetti
- 31M. Marconi
- 22L. Loria
- 12M. Kucich
- 2S. Birindelli
Thống kê
01⚑9
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm9
3Trúng đích7
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
9Phạt góc5
5Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
522Chuyền bóng304
434Chuyền chính xác191
83%Chính xác chuyền63%
So sánh
42Trận đấu40
72Ghi được57
52Thủng lưới62
1.71Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai29