A.C. Pisa 1909
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Lecce

A.C. Pisa 1909 vs U.S. Lecce

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 1-0 U.S. Lecce tại Serie B, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 2, hòa 0, U.S. Lecce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
D. Orsato
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WLWLL U.S. Lecce
  1. 16' Morten Hjulmand
  2. 20' G. Sibilli G. Mastinu
  3. 21' Robert Gucher
  4. 29' Antonio Barreca
  5. HT0-0
  6. 50' Ádám Nagy
  7. 58' G. Sibilli 1-0
  8. 61' Pablo Rodríguez F. Di Mariano
  9. 61' A. Gallo A. Barreca
  10. 65' D. Marsura G. Masucci
  11. 65' L. Lucca R. Gucher
  12. 77' Žan Majer
  13. 79' M. Listkowski M. Olivieri
  14. 79' Þ. Helgason Ž. Majer
  15. 84' A. Calabresi V. Gendrey
  16. 88' Arturo Calabresi
  17. 90'+2 Giuseppe Sibilli
  18. FT1-0

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: L. D'Angelo
  1. 22A. Livieri 8.3
  2. 4A. Caracciolo 6.7
  3. 3M. Leverbe 6.9
  4. 20P. Beruatto 6.6
  5. 19S. Birindelli 7.9
  6. 27R. Gucher ▼ 65' 6.0
  7. 16Á. Nagy 6.9
  8. 15I. Touré 6.3
  9. 8M. Marin 6.6
  10. 26G. Masucci ▼ 65' 6.7
  11. 18G. Mastinu ▼ 20' 6.3

Dự bị 11

  1. 17G. Sibilli ▲ 20' 7.2
  2. 77D. Marsura ▲ 65' 6.7
  3. 9L. Lucca ▲ 65' 6.9
  4. 21A. Quaini
  5. 2F. Berra
  6. 6H. Hermannsson
  7. 25V. Dekic
  8. 36G. Piccinini
  9. 29A. Cisco
  10. 11Y. Cohen
  11. 28D. Di Quinzio
U.S. Lecce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Baroni
  1. 21Gabriel 6.3
  2. 5F. Lucioni 6.9
  3. 44K. Dermaku 6.7
  4. 30A. Barreca ▼ 61' 6.5
  5. 17V. Gendrey ▼ 84' 6.7
  6. 37Ž. Majer ▼ 79' 7.0
  7. 8M. Gargiulo 6.7
  8. 42M. Hjulmand 7.3
  9. 10F. Di Mariano ▼ 61' 6.6
  10. 11M. Olivieri ▼ 79' 6.2
  11. 27Gabriel Strefezza 7.7

Dự bị 12

  1. 99Pablo Rodríguez ▲ 61'
  2. 25A. Gallo ▲ 61' 7.2
  3. 19M. Listkowski ▲ 79' 6.9
  4. 14Þ. Helgason ▲ 79' 6.6
  5. 33A. Calabresi ▲ 84' 6.3
  6. 6B. Meccariello
  7. 16B. Bjarnason
  8. 1M. Bleve
  9. 35J. Samooja
  10. 45R. Burnete
  11. 23J. Björkengren
  12. 29A. Blin

Thống kê

033
1140
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm13
2Trúng đích6
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc11
2Việt vị5
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
6Cứu thua1
261Chuyền bóng423
156Chuyền chính xác316
60%Chính xác chuyền75%

So sánh

45Trận đấu44
56Ghi được69
46Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu