Hellas Verona F.C. vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-3 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 1, A.S. Roma thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LDWWW A.S. Roma
- 20' Federico Ceccherini
- 23' Bryan Cristante
- 26' P. Dawidowicz · M. Faraoni 1-0
- 35' Paweł Dawidowicz
- 36' Paweł Dawidowicz
- 45'+2 1-1 N. Zaniolo
- HT1-1
- 46' ▲ K. Lasagna ▼ Y. Kallon
- 46' ▲ I. Hien ▼ F. Ceccherini
- 46' ▲ S. El Shaarawy ▼ B. Cristante
- 57' ▲ C. Volpato ▼ N. Zaniolo
- 57' ▲ A. Belotti ▼ N. Zalewski
- 66' ▲ N. Matić ▼ G. Mancini
- 68' ▲ G. Magnani ▼ Miguel Veloso
- 71' Martin Hongla
- 78' ▲ M. Đurić ▼ T. Henry
- 81' Isak Hien
- 83' ▲ E. Shomurodov ▼ M. Camara
- 86' ▲ I. Sulemana ▼ M. Hongla
- 88' 1-2 C. Volpato · N. Matić
- 90'+2 1-3 S. El Shaarawy · C. Volpato
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Montipò 6.0
- 27P. Dawidowicz ⚽ 6.0
- 21K. Günter 6.5
- 17F. Ceccherini ▼ 46' 6.3
- 5M. Faraoni ⇢ 6.2
- 18M. Hongla ▼ 86' 7.0
- 4Miguel Veloso ▼ 68' 6.9
- 29F. Depaoli 6.5
- 30Y. Kallon ▼ 46' 6.3
- 61A. Tamèze 6.3
- 9T. Henry ▼ 78' 6.2
Dự bị 12
- 11K. Lasagna ▲ 46' 6.3
- 6I. Hien ▲ 46' 6.3
- 23G. Magnani ▲ 68' 6.6
- 19M. Đurić ▲ 78' 6.7
- 77I. Sulemana ▲ 86' 6.3
- 34S. Perilli
- 22A. Berardi
- 28M. Praszelik
- 32J. Cabal
- 3J. Doig
- 16M. Chiesa
- 24F. Terracciano
- 1Rui Patrício 6.7
- 23G. Mancini ▼ 66' 6.9
- 6C. Smalling 6.9
- 3Ibañez 7.3
- 2R. Karsdorp 7.2
- 4B. Cristante ▼ 46' 6.3
- 7L. Pellegrini 7.2
- 20M. Camara ▼ 83' 7.7
- 59N. Zalewski ▼ 57' 6.9
- 22N. Zaniolo ⚽ ▼ 57' 7.2
- 9T. Abraham 5.3
Dự bị 13
- 92S. El Shaarawy ⚽ ▲ 46' 7.3
- 62C. Volpato ⚽ ▲ 57' 8.7
- 11A. Belotti ▲ 57' 6.7
- 8N. Matić ▲ 66' 7.5
- 14E. Shomurodov ▲ 83' 6.5
- 63P. Boer
- 52E. Bove
- 24M. Kumbulla
- 19Z. Çelik
- 17M. Viña
- 68B. Tahirovic
- 65F. Tripi
- 99M. Svilar
Thống kê
13⚑2
⚑410
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc4
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
258Chuyền bóng553
183Chuyền chính xác473
71%Chính xác chuyền86%
So sánh
45Trận đấu67
41Ghi được94
68Thủng lưới66
0.91Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới28
18Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai57