A.S. Roma
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hellas Verona F.C.

A.S. Roma vs Hellas Verona F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-2 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 6, hòa 1, Hellas Verona F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
L. Pairetto
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
DLDWW Hellas Verona F.C.
  1. 5' 0-1 A. Barák
  2. 16' Nicolò Casale
  3. 20' 0-2 A. Tameze · G. Caprari
  4. 38' Lorenzo Pellegrini
  5. 39' Sérgio Oliveira
  6. HT0-2
  7. 46' J. Veretout Sérgio Oliveira
  8. 46' N. Zalewski M. Viña
  9. 56' F. Depaoli N. Casale
  10. 62' C. Volpato F. Ohene-Gyan
  11. 64' K. Lasagna G. Simeone
  12. 64' Daniel Bessa G. Caprari
  13. 65' C. Volpato 1-2
  14. 69' Rick Karsdorp
  15. 78' E. Bove A. Maitland-Niles
  16. 78' B. Šutalo F. Ceccherini
  17. 79' P. Retsos A. Tameze
  18. 84' E. Bove 2-2
  19. 89' Koray Günter
  20. FT2-2

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 6.3
  2. 6C. Smalling 7.0
  3. 2R. Karsdorp 6.9
  4. 24M. Kumbulla 6.9
  5. 5M. Viña ▼ 46' 6.5
  6. 27Sérgio Oliveira ▼ 46' 6.0
  7. 4B. Cristante 7.3
  8. 15A. Maitland-Niles ▼ 78' 6.3
  9. 7L. Pellegrini 6.5
  10. 9T. Abraham 6.9
  11. 64F. Ohene-Gyan ▼ 62' 6.9

Dự bị 10

  1. 17J. Veretout ▲ 46' 7.0
  2. 59N. Zalewski ▲ 46' 6.6
  3. 62C. Volpato ▲ 62' 6.9
  4. 52E. Bove ▲ 78' 7.5
  5. 87Daniel Fuzato
  6. 58F. Missori
  7. 67D. Mastrantonio
  8. 42A. Diawara
  9. 75D. Keramitsis
  10. 55E. Darboe
Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 96L. Montipò 6.5
  2. 5D. Faraoni 6.3
  3. 21K. Günter 6.7
  4. 17F. Ceccherini ▼ 78' 6.9
  5. 16N. Casale ▼ 56' 6.9
  6. 8D. Lazović 7.0
  7. 61A. Tameze ▼ 79' 7.2
  8. 7A. Barák 7.2
  9. 14I. Ilić 6.9
  10. 10G. Caprari ▼ 64' 7.7
  11. 99G. Simeone ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 29F. Depaoli ▲ 56' 6.2
  2. 11K. Lasagna ▲ 64' 6.5
  3. 24Daniel Bessa ▲ 64' 6.2
  4. 31B. Šutalo ▲ 78' 6.2
  5. 45P. Retsos ▲ 79' 6.2
  6. 78M. Hongla
  7. 22A. Berardi
  8. 12M. Chiesa
  9. 42D. Coppola

Thống kê

034
220
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm5
3Trúng đích3
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
493Chuyền bóng379
373Chuyền chính xác274
76%Chính xác chuyền72%

So sánh

64Trận đấu43
124Ghi được74
71Thủng lưới66
1.94Bàn thắng mỗi trận1.72
27Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn28
62Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu