Hellas Verona F.C. vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 3-2 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 1, A.S. Roma thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LDWWW A.S. Roma
- 17' Jordan Veretout
- 30' Davide Faraoni
- 36' 0-1 L. Pellegrini · R. Karsdorp
- HT0-1
- 46' ▲ G. Magnani ▼ F. Ceccherini
- 49' A. Barák 1-1
- 51' Antonín Barák
- 54' G. Caprari · I. Ilić 2-1
- 58' 2-2 I. Ilićphản lưới
- 63' D. Faraoni · G. Simeone 3-2
- 64' ▲ N. Kalinić ▼ G. Simeone
- 65' ▲ A. Tameze ▼ Daniel Bessa
- 65' ▲ Carles Pérez ▼ J. Veretout
- 65' ▲ S. El Shaarawy ▼ N. Zaniolo
- 66' ▲ H. Mkhitaryan ▼ E. Shomurodov
- 71' Bryan Cristante
- 77' ▲ Borja Mayoral ▼ R. Calafiori
- 78' ▲ M. Hongla ▼ G. Caprari
- 78' ▲ C. Smalling ▼ R. Karsdorp
- 83' Martin Hongla
- 83' ▲ N. Casale ▼ D. Lazović
- 86' Nicolò Casale
- FT3-2
Đội hình
- 96L. Montipò 6.2
- 5D. Faraoni ⚽ 7.0
- 21K. Günter 6.6
- 17F. Ceccherini ▼ 46' 6.5
- 27P. Dawidowicz 6.9
- 8D. Lazović ▼ 83' 6.5
- 24Daniel Bessa ▼ 65' 6.7
- 7A. Barák ⚽ 7.5
- 14I. Ilić ⇢ 6.9
- 10G. Caprari ⚽ ▼ 78' 7.2
- 99G. Simeone ⇢ ▼ 64' 6.3
Dự bị 11
- 23G. Magnani ▲ 46' 6.7
- 9N. Kalinić ▲ 64' 6.3
- 61A. Tameze ▲ 65' 6.7
- 78M. Hongla ▲ 78' 6.2
- 16N. Casale ▲ 83' 6.6
- 15M. Çetin
- 22A. Berardi
- 11K. Lasagna
- 1I. Pandur
- 18M. Cancellieri
- 32A. Ragusa
- 1Rui Patrício 6.3
- 2R. Karsdorp ⇢ ▼ 78' 6.5
- 23G. Mancini 6.3
- 3Ibañez 6.3
- 13R. Calafiori ▼ 77' 6.3
- 17J. Veretout ▼ 65' 6.7
- 4B. Cristante 7.2
- 7L. Pellegrini ⚽ 7.9
- 22N. Zaniolo ▼ 65' 6.3
- 14E. Shomurodov ▼ 66' 6.2
- 9T. Abraham 6.9
Dự bị 12
- 11Carles Pérez ▲ 65' 6.9
- 92S. El Shaarawy ▲ 65' 6.9
- 77H. Mkhitaryan ▲ 66' 6.6
- 21Borja Mayoral ▲ 77' 6.3
- 6C. Smalling ▲ 78' 6.6
- 8Gonzalo Villar
- 65F. Tripi
- 24M. Kumbulla
- 42A. Diawara
- 87Daniel Fuzato
- 63P. Boer
- 55E. Darboe
Thống kê
04⚑3
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
6Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
3Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
440Chuyền bóng385
342Chuyền chính xác269
78%Chính xác chuyền70%
So sánh
43Trận đấu64
74Ghi được124
66Thủng lưới71
1.72Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai62