Venezia F.C. vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 3-4 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 0, hòa 4, Hellas Verona F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
- Trọng tài
- A. Prontera
- Phong độ
- WLLLL Venezia F.C.
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 7' ▲ D. Johnsen ▼ D. Okereke
- 12' P. Ceccaroni · T. Henry 1-0
- 19' D. Črnigoj · D. Johnsen 2-0
- 27' T. Henry 3-0
- 30' ▲ G. Magnani ▼ N. Casale
- 45' Giangiacomo Magnani
- HT3-0
- 52' 3-1 T. Henryphản lưới
- 57' ▲ K. Lasagna ▼ Miguel Veloso
- 62' Pietro Ceccaroni
- 65' 3-2 G. Caprari11m
- 66' ▲ M. Svoboda ▼ M. Aramu
- 66' ▲ G. Busio ▼ S. Kiyine
- 66' ▲ T. Ebuehi ▼ P. Mazzocchi
- 67' 3-3 G. Simeone · D. Faraoni
- 72' Antonio Junior Vacca
- 74' ▲ T. Tessmann ▼ A. Vacca
- 79' ▲ Daniel Bessa ▼ I. Ilić
- 85' 3-4 G. Simeone · K. Lasagna
- 87' Giovanni Simeone
- 90'+5 Thomas Henry
- FT3-4
Đội hình
- 88S. Romero 6.5
- 3C. Molinaro 6.5
- 31M. Caldara 6.7
- 7P. Mazzocchi ▼ 66' 6.2
- 32P. Ceccaroni ⚽ 6.3
- 5A. Vacca ▼ 74' 6.9
- 33D. Črnigoj ⚽ 7.3
- 23S. Kiyine ▼ 66' 6.7
- 10M. Aramu ▼ 66' 7.0
- 14T. Henry ⚽ ⇢ 8.2
- 77D. Okereke ▼ 7'
Dự bị 12
- 17D. Johnsen ▲ 7' 6.9
- 30M. Svoboda ▲ 66' 5.5
- 27G. Busio ▲ 66' 6.6
- 22T. Ebuehi ▲ 66' 6.2
- 8T. Tessmann ▲ 74' 6.3
- 18D. Heymans
- 12L. Lezzerini
- 55R. Haps
- 28D. Schnegg
- 42D. Peretz
- 9F. Forte
- 19B. Bjarkason
- 96L. Montipò 5.6
- 5D. Faraoni ⇢ 7.3
- 17F. Ceccherini 6.2
- 27P. Dawidowicz 6.5
- 16N. Casale ▼ 30' 6.0
- 4Miguel Veloso ▼ 57' 7.0
- 8D. Lazović 6.9
- 61A. Tameze 6.9
- 14I. Ilić ▼ 79' 6.5
- 10G. Caprari ⚽ 7.3
- 99G. Simeone ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 23G. Magnani ▲ 30' 6.7
- 11K. Lasagna ▲ 57' 6.9
- 24Daniel Bessa ▲ 79' 6.6
- 22A. Berardi
- 31B. Šutalo
- 1I. Pandur
- 32A. Ragusa
- 15M. Çetin
- 20K. Rüegg
Thống kê
12⚑1
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
327Chuyền bóng427
237Chuyền chính xác344
72%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
46Trận đấu43
43Ghi được74
81Thủng lưới66
0.93Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai35