Football Club Internazionale Milano
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Parma Calcio 1913

Football Club Internazionale Milano vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 2-2 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 7, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
M. Piccinini
Phong độ
WWWWL Football Club Internazionale Milano
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 23' Hernani
  2. HT0-0
  3. 46' R. Inglese A. Cornelius
  4. 46' 0-1 Y. Gervinho · Hernani
  5. 58' M. Brozović R. Gagliardini
  6. 58' A. Vidal C. Eriksen
  7. 62' 0-2 Y. Gervinho · R. Inglese
  8. 64' M. Brozović · N. Barella 1-2
  9. 67' Andrea Ranocchia
  10. 68' A. Pinamonti M. Darmian
  11. 74' W. Cyprien Y. Gervinho
  12. 74' S. Sohm J. Kurtič
  13. 78' A. Young A. Hakimi
  14. 78' R. Nainggolan N. Barella
  15. 84' G. Brugman A. Grassi
  16. 90'+2 I. Perišić · A. Kolarov 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Conte
  1. 1S. Handanovič 6.2
  2. 36M. Darmian ▼ 68' 6.6
  3. 11A. Kolarov 7.9
  4. 13A. Ranocchia 6.9
  5. 6S. de Vrij 6.9
  6. 2A. Hakimi ▼ 78' 6.2
  7. 14I. Perišić 8.0
  8. 24C. Eriksen ▼ 58' 7.2
  9. 5R. Gagliardini ▼ 58' 6.9
  10. 23N. Barella ▼ 78' 7.6
  11. 10L. Martínez 6.9

Dự bị 12

  1. 77M. Brozović ▲ 58' 7.9
  2. 22A. Vidal ▲ 58' 6.7
  3. 99A. Pinamonti ▲ 68' 6.5
  4. 15A. Young ▲ 78' 6.7
  5. 44R. Nainggolan ▲ 78' 6.7
  6. 95A. Bastoni
  7. 48F. Carboni
  8. 42L. Moretti
  9. 49M. Satriano
  10. 27D. Padelli
  11. 33D. D'Ambrosio
  12. 97I. Radu
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Liverani
  1. 1L. Sepe 7.5
  2. 2S. Iacoponi 6.9
  3. 7R. Gagliolo 6.9
  4. 3G. Pezzella 7.0
  5. 4B. Balogh 6.9
  6. 33J. Kucka 6.6
  7. 14J. Kurtič ▼ 74' 6.9
  8. 23Hernani 7.2
  9. 8A. Grassi ▼ 84' 7.2
  10. 27Y. Gervinho ⚽2 ▼ 74' 8.2
  11. 11A. Cornelius ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 45R. Inglese ▲ 46' 6.6
  2. 18W. Cyprien ▲ 74' 6.9
  3. 19S. Sohm ▲ 74' 6.3
  4. 15G. Brugman ▲ 84' 6.3
  5. 93M. Sprocati
  6. 10Y. Karamoh
  7. 99A. Adorante
  8. 30L. Valenti
  9. 77F. Rinaldi
  10. 40M. Turk

Thống kê

0115
210
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm5
9Trúng đích3
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
15Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
594Chuyền bóng278
524Chuyền chính xác188
88%Chính xác chuyền68%

So sánh

48Trận đấu41
101Ghi được45
48Thủng lưới87
2.1Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn29
66Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu