Juventus F.C. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 4-1 Palermo F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 9, hòa 0, Palermo F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Trọng tài
- Marco Di Bello, Italy
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WWWWW Palermo F.C.
- 4' Edoardo Goldaniga
- 13' C. Marchisio 1-0
- 36' Claudio Marchisio
- 40' P. Dybala 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Lemina ▼ S. Khedira
- 51' ▲ T. Šunjić ▼ M. Jajalo
- 63' G. Higuaín · P. Dybala 3-0
- 70' ▲ J. Cuadrado ▼ S. Sturaro
- 71' ▲ Carlos Embalo ▼ R. Sallai
- 75' ▲ T. Rincón ▼ C. Marchisio
- 82' ▲ A. Diamanti ▼ N. Balogh
- 89' P. Dybala · G. Higuaín 4-0
- 90'+3 4-1 I. Chochev · A. Diamanti
- FT4-1
Đội hình
- 1G. Buffon 6.6
- 23Dani Alves 7.2
- 19L. Bonucci 7.0
- 4M. Benatia 6.8
- 6S. Khedira ▼ 46' 6.7
- 8C. Marchisio ⚽ ▼ 75' 8.2
- 22K. Asamoah 6.5
- 27S. Sturaro ▼ 70' 6.6
- 9G. Higuaín ⚽ ⇢ 7.3
- 21P. Dybala ⚽2 ⇢ 9.7
- 20M. Pjaca 6.3
Dự bị 10
- 18M. Lemina ▲ 46' 6.9
- 7J. Cuadrado ▲ 70' 6.8
- 28T. Rincón ▲ 75' 6.7
- 5M. Pjanić
- 12Alex Sandro
- 24D. Rugani
- 25Neto
- 26S. Lichtsteiner
- 32E. Audero
- 34M. Kean
- 1J. Posavec 6.1
- 3A. Rispoli 6.0
- 4S. Anđelković 6.2
- 19H. Aleesami 6.0
- 6E. Goldaniga 6.2
- 28M. Jajalo ▼ 51' 6.4
- 25Bruno Henrique 6.8
- 18I. Chochev ⚽ 7.2
- 30I. Nestorovski 6.5
- 20R. Sallai ▼ 71' 6.4
- 22N. Balogh ▼ 82' 6.7
Dự bị 11
- 44T. Šunjić ▲ 51' 6.4
- 11Carlos Embalo ▲ 71' 6.7
- 23A. Diamanti ▲ 82' 7.4
- 2R. Vitiello
- 8A. Trajkovski
- 12G. González
- 14A. Gazzi
- 15T. Cionek
- 55L. Marson
- 58S. Breza
- 89M. Morganella
Thống kê
01⚑8
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc3
5Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
572Chuyền bóng427
506Chuyền chính xác347
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 27 | +50 | 91 | |
| 2 | 38 | 90 - 38 | +52 | 87 | |
| 3 | 38 | 94 - 39 | +55 | 86 | |
| 4 | 38 | 62 - 41 | +21 | 72 | |
| 5 | 38 | 74 - 51 | +23 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 45 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 72 - 49 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 9 | 38 | 71 - 66 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 60 - 61 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 49 - 55 | -6 | 48 | |
| 12 | 38 | 55 - 76 | -21 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 56 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 43 - 61 | -18 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 58 | -18 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 64 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 34 - 58 | -24 | 34 | |
| 18 | 38 | 29 - 61 | -32 | 32 | |
| 19 | 38 | 33 - 77 | -44 | 26 | |
| 20 | 38 | 35 - 83 | -48 | 15 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu40
116Ghi được34
45Thủng lưới77
1.97Bàn thắng mỗi trận0.85
28Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn19
58Hiệp hai19