Palermo F.C. vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 2-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 2, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 1, hòa 0, Juventus F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- LWWWD Juventus F.C.
- 7' F. Miccoli · J. Pastore 1-0
- 11' ▲ M. Darmian ▼ F. Balzaretti
- 20' G. Migliaccio · M. Cassani 2-0
- 36' 2-1 C. Marchisio
- HT2-1
- 59' ▲ P. Kasami ▼ J. Ilicic
- 66' ▲ M. Sissoko ▼ A. Aquilani
- 66' ▲ J. Martínez ▼ A. Matri
- 79' ▲ H. Salihamidzic ▼ F. Grosso
- 87' ▲ M. Paolucci ▼ F. Miccoli
- FT2-1
Đội hình
- 46S. Sirigu
- 16M. Cassani
- 5C. Bovo
- 42F. Balzaretti ▼ 11'
- 66S. Andelkovic
- 8G. Migliaccio
- 23A. Nocerino
- 27J. Pastore
- 21A. Bacinovic
- 72J. Ilicic ▼ 59'
- 10F. Miccoli ▼ 87'
Dự bị 7
- 36M. Darmian ▲ 11'
- 4P. Kasami ▲ 59'
- 22M. Paolucci ▲ 87'
- 11F. Liverani
- 77J. Kurtic
- 94A. Acquah
- 99F. Benussi
- 1G. Buffon
- 15A. Barzagli
- 6F. Grosso ▼ 79'
- 21Z. Grygera
- 3G. Chiellini
- 4Felipe Melo
- 14A. Aquilani ▼ 66'
- 27M. Krasic
- 8C. Marchisio
- 10A. Del Piero
- 32A. Matri ▼ 66'
Dự bị 7
- 5M. Sissoko ▲ 66'
- 25J. Martínez ▲ 66'
- 7H. Salihamidzic ▲ 79'
- 30M. Storari
- 38A. Libertazzi
- 39V. Camilleri
- 43F. Sørensen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 82 | |
| 2 | 38 | 69 - 42 | +27 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 39 | +20 | 70 | |
| 4 | 38 | 65 - 43 | +22 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 39 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 52 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 57 - 47 | +10 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 63 | -5 | 56 | |
| 9 | 38 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 47 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 38 - 40 | -2 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 46 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 16 | 38 | 35 - 52 | -17 | 42 | |
| 17 | 38 | 46 - 66 | -20 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 49 | -16 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 52 | -18 | 32 | |
| 20 | 38 | 27 - 56 | -29 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
58Ghi được57
63Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai28