Palermo F.C. vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 12, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 1, hòa 0, Juventus F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- LWWWD Juventus F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ F. Brienza ▼ E. Pisano
- 50' 0-1 S. Lichtsteiner · M. Vucinic
- 54' ▲ P. Pogba ▼ A. Vidal
- 64' ▲ S. Padoin ▼ S. Lichtsteiner
- 70' ▲ P. Dybala ▼ M. Donati
- 73' ▲ N. Bendtner ▼ A. Matri
- 74' ▲ N. Viola ▼ J. Kurtic
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Ujkani
- 89M. Morganella
- 25S. von Bergen
- 31E. Pisano ▼ 46'
- 6E. Muñoz
- 29S. García
- 5É. Barreto
- 23M. Donati ▼ 70'
- 27J. Ilicic
- 28J. Kurtic ▼ 74'
- 10F. Miccoli
Dự bị 12
- 21F. Brienza ▲ 46'
- 9P. Dybala ▲ 70'
- 7N. Viola ▲ 74'
- 4M. Cetto
- 14N. Bertolo
- 15M. Milanovic
- 16E. Zahavi
- 17L. Giorgi
- 18C. Labrin
- 19I. Budan
- 20E. Arévalo
- 99F. Benussi
- 1G. Buffon
- 15A. Barzagli
- 26S. Lichtsteiner ▼ 64'
- 19L. Bonucci
- 3G. Chiellini
- 21A. Pirlo
- 23A. Vidal ▼ 54'
- 8C. Marchisio
- 22K. Asamoah
- 9M. Vucinic
- 32A. Matri ▼ 73'
Dự bị 8
- 6P. Pogba ▲ 54'
- 20S. Padoin ▲ 64'
- 17N. Bendtner ▲ 73'
- 11P. De Ceglie
- 24E. Giaccherini
- 27F. Quagliarella
- 30M. Storari
- 34Rubinho
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 24 | +47 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 36 | +37 | 78 | |
| 3 | 38 | 67 - 39 | +28 | 72 | |
| 4 | 38 | 72 - 44 | +28 | 70 | |
| 5 | 38 | 59 - 45 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 71 - 56 | +15 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 9 | 38 | 55 - 57 | -2 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 52 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 14 | 38 | 43 - 51 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 16 | 38 | 46 - 55 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 54 | -20 | 32 | |
| 19 | 38 | 36 - 57 | -21 | 30 | |
| 20 | 38 | 27 - 84 | -57 | 22 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
34Ghi được88
54Thủng lưới32
0.89Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai52