Juventus F.C. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 3-0 Palermo F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 9, hòa 0, Palermo F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Phong độ
- WWWDL Juventus F.C.
- WWWWD Palermo F.C.
- 20' S. Pepe · G. Chiellini 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Zahavi ▼ N. Bertolo
- 48' A. Matri · S. Lichtsteiner 2-0
- 59' ▲ F. Della Rocca ▼ M. Cetto
- 65' C. Marchisio · M. Vucinic 3-0
- 67' ▲ F. Quagliarella ▼ M. Vucinic
- 77' ▲ M. Pazienza ▼ C. Marchisio
- 81' ▲ A. Del Piero ▼ A. Matri
- FT3-0
Đội hình
- 1G. Buffon
- 15A. Barzagli
- 26S. Lichtsteiner
- 19L. Bonucci
- 3G. Chiellini
- 21A. Pirlo
- 7S. Pepe
- 22A. Vidal
- 8C. Marchisio ▼ 77'
- 14M. Vucinic ▼ 67'
- 32A. Matri ▼ 81'
Dự bị 7
- 18F. Quagliarella ▲ 67'
- 5M. Pazienza ▲ 77'
- 10A. Del Piero ▲ 81'
- 30M. Storari
- 17E. Elia
- 11P. De Ceglie
- 24E. Giaccherini
- 33A. Tzorvas
- 4M. Cetto ▼ 59'
- 3M. Silvestre
- 42F. Balzaretti
- 31E. Pisano
- 5É. Barreto
- 8G. Migliaccio
- 14N. Bertolo ▼ 46'
- 21A. Bacinovic
- 27J. Ilicic
- 10F. Miccoli
Dự bị 7
- 16E. Zahavi ▲ 46'
- 7F. Della Rocca ▲ 59'
- 2A. Mantovani
- 99F. Benussi
- 6E. Muñoz
- 20A. Acquah
- 26I. Lores
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 20 | +48 | 84 | |
| 2 | 38 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 47 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 66 - 46 | +20 | 61 | |
| 6 | 38 | 58 - 55 | +3 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 54 | +6 | 56 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 35 - 45 | -10 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 52 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 38 | 37 - 43 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 44 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 52 - 62 | -10 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 42 | |
| 18 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 65 | -30 | 32 | |
| 20 | 38 | 24 - 60 | -36 | 22 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
68Ghi được52
20Thủng lưới62
1.79Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai28