Palermo F.C. vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 0-2 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 1, hòa 0, Juventus F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- LWWWD Juventus F.C.
- HT0-0
- 56' 0-1 L. Bonucci · A. Pirlo
- 62' ▲ I. Budan ▼ A. Acquah
- 67' ▲ A. Matri ▼ M. Vucinic
- 69' 0-2 F. Quagliarella · A. Matri
- 73' ▲ A. Bacinovic ▼ G. Migliaccio
- 78' ▲ A. Del Piero ▼ F. Quagliarella
- 82' ▲ S. Pepe ▼ A. Vidal
- 83' ▲ F. Vázquez ▼ J. Ilicic
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Viviano
- 31E. Pisano
- 18C. Labrin
- 6E. Muñoz
- 15M. Milanovic
- 5É. Barreto
- 8G. Migliaccio ▼ 73'
- 7F. Della Rocca
- 27J. Ilicic ▼ 83'
- 20A. Acquah ▼ 62'
- 10F. Miccoli
Dự bị 7
- 19I. Budan ▲ 62'
- 21A. Bacinovic ▲ 73'
- 17F. Vázquez ▲ 83'
- 16E. Zahavi
- 33A. Tzorvas
- 90D. Jara
- 62J. Kosnic
- 1G. Buffon
- 15A. Barzagli
- 19L. Bonucci
- 3G. Chiellini
- 4M. Cáceres
- 21A. Pirlo
- 22A. Vidal ▼ 82'
- 8C. Marchisio
- 28M. Estigarribia
- 14M. Vucinic ▼ 67'
- 18F. Quagliarella ▼ 78'
Dự bị 7
- 32A. Matri ▲ 67'
- 10A. Del Piero ▲ 78'
- 7S. Pepe ▲ 82'
- 23M. Borriello
- 24E. Giaccherini
- 26S. Lichtsteiner
- 30M. Storari
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 20 | +48 | 84 | |
| 2 | 38 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 47 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 66 - 46 | +20 | 61 | |
| 6 | 38 | 58 - 55 | +3 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 54 | +6 | 56 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 35 - 45 | -10 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 52 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 38 | 37 - 43 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 44 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 52 - 62 | -10 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 42 | |
| 18 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 65 | -30 | 32 | |
| 20 | 38 | 24 - 60 | -36 | 22 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
52Ghi được68
62Thủng lưới20
1.37Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai42