Juventus F.C. W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 3-3 Inter Milano W tại Serie A Women, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 3, hòa 3, Inter Milano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 21
- Phong độ
- WWWDW Juventus F.C. W
- WLWWW Inter Milano W
- 2' 0-1 C. Robustellini · H. Bugeja
- 8' Ivanaphản lưới 1-1
- 10' 1-2 C. Robustellini · B. Glionna
- 28' B. Bonansea11m 2-2
- 33' A. Vangsgaard
- 34' 2-3 T. Wullaert11m
- 45' A. Vangsgaard · M. Harviken 3-3
- HT3-3
- 49' L. Walti
- 66' ▲ E. Godo ▼ L. Thomas
- 68' ▲ O. Schough ▼ B. Glionna
- 68' ▲ M. Tomaselli ▼ K. Vilhjalmsdottir
- 76' ▲ B. Merlo ▼ C. Robustellini
- 79' ▲ M. Cambiaghi ▼ A. Capeta
- 81' ▲ M. Tomasevic ▼ M. Detruyer
- 81' ▲ E. Polli ▼ T. Wullaert
- 90'+4 K. Bowen
- FT3-3
Đội hình
- 1D. de Jong
- 71M. Lenzini
- 25V. Calligaris
- 5M. Harviken
- 3E. Carbonell
- 19L. Thomas ▼ 66'
- 13L. Walti
- 6E. Schatzer
- 14A. Vangsgaard
- 11B. Bonansea
- 7A. Capeta ▼ 79'
Dự bị 11
- 21L. Rusek
- 41G. Martinazzi
- 4E. Kullberg
- 36M. Cambiaghi ▲ 79'
- 17E. Godo ▲ 66'
- 33A. Brighton
- 8M. Rosucci
- 29T. Pinto
- 28G. Moretti
- 45A. Rasmussen
- 2A. Perry
- 1C. Runarsdottir
- 18B. Glionna ▼ 68'
- 3K. Bowen
- 5Ivana
- 33E. Bartoli
- 14C. Robustellini ▼ 76'
- 20M. Detruyer ▼ 81'
- 10L. Magull
- 8K. Vilhjalmsdottir ▼ 68'
- 7H. Bugeja
- 31T. Wullaert ▼ 81'
Dự bị 10
- 23T. Ivarsdottir
- 22O. Schough ▲ 68'
- 6I. Santi
- 16M. Tomasevic ▲ 81'
- 19A. Paz
- 13B. Merlo ▲ 76'
- 9E. Polli ▲ 81'
- 21M. Tomaselli ▲ 68'
- 44L. Consolini
- 34G. Ferraro
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
59Ghi được77
35Thủng lưới36
1.69Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai41