Inter Milano W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 3-3 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 4, hòa 3, Juventus F.C. W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Civica Gianni Brera, Milano
- Phong độ
- LWWWL Inter Milano W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 17' F. Simonetti11m 1-0
- 38' 1-1 C. Girelli11m
- HT1-1
- 50' M. Cambiaghi · H. Csiszár 2-1
- 58' 2-2 A. Caruso · L. Thomas
- 59' ▲ J. Echegini ▼ A. Bragonzi
- 63' 2-3 J. Echegini · L. Beerensteyn
- 64' ▲ L. Magull ▼ F. Simonetti
- 64' ▲ H. Bugeja ▼ A. Bonfantini
- 69' Beatrix Fördős
- 72' ▲ C. Robustellini ▼ A. Tomter
- 72' ▲ E. Polli ▼ M. Cambiaghi
- 74' ▲ S. Gunnarsdóttir ▼ C. Girelli
- 74' ▲ M. Garbino ▼ L. Beerensteyn
- 78' ▲ M. Jelčić ▼ H. Csiszár
- 82' ▲ B. Bonansea ▼ L. Thomas
- 86' A. Serturini · F. Thøgersen 3-3
- 90'+6 Martina Lenzini
- FT3-3
Đội hình
- 22F. Durante 8.2
- 25F. Thøgersen ⇢ 6.3
- 3K. Bowen 6.3
- 17B. Fördős 6.5
- 55A. Tomter ▼ 72' 6.3
- 24M. Milinković 6.7
- 27H. Csiszár ⇢ ▼ 78' 7.3
- 20F. Simonetti ⚽ ▼ 64' 7.3
- 11A. Bonfantini ▼ 64' 6.6
- 36M. Cambiaghi ⚽ ▼ 72' 7.6
- 15A. Serturini ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 23L. Magull ▲ 64' 6.9
- 7H. Bugeja ▲ 64' 6.6
- 14C. Robustellini ▲ 72' 6.5
- 9E. Polli ▲ 72' 6.3
- 99M. Jelčić ▲ 78' 6.7
- 18M. Pandini
- 47P. Fadda
- 21S. Cetinja
- 34G. Trevisan
- 16P. Peyraud-Magnin 6.6
- 71M. Lenzini 6.3
- 25V. Calligaris 6.3
- 23C. Salvai 6.6
- 20E. Cascarino 5.9
- 21A. Caruso ⚽ 7.9
- 15J. Grosso 7.5
- 19L. Thomas ⇢ ▼ 82' 7.7
- 10C. Girelli ⚽ ▼ 74' 6.6
- 18L. Beerensteyn ⇢ ▼ 74' 7.9
- 17A. Bragonzi ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 26J. Echegini ⚽ ▲ 59' 8.2
- 77S. Gunnarsdóttir ▲ 74' 6.7
- 7M. Garbino ▲ 74' 6.7
- 11B. Bonansea ▲ 82' 6.9
- 29A. Gallina
- 6P. Nyström
- 3S. Gama
- 1R. Aprile
- 4F. Cafferata
Thống kê
01⚑5
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm29
5Trúng đích14
6Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm21
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
9Cứu thua3
386Chuyền bóng364
280Chuyền chính xác280
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
45Ghi được72
46Thủng lưới28
1.73Bàn thắng mỗi trận2.57
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai39