Inter Milano W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 0-0 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 4, hòa 3, Juventus F.C. W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 7
- Sân vận động
- Arena Civica Gianni Brera, Milano
- Phong độ
- LWWWL Inter Milano W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 38' Sofia Cantore
- HT0-0
- 46' ▲ E. Bartoli ▼ H. Diaz
- 59' ▲ T. Wullaert ▼ A. Serturini
- 59' ▲ G. Karchouni ▼ S. Junge Pedersen
- 62' ▲ C. Beccari ▼ B. Bonansea
- 62' ▲ P. Krumbiegel ▼ V. Bergamaschi
- 76' ▲ M. Detruyer ▼ M. Tomaselli
- 76' ▲ A. Vangsgaard ▼ C. Girelli
- 76' ▲ L. Thomas ▼ L. Boattin
- 80' ▲ H. Bugeja ▼ M. Cambiaghi
- 85' ▲ A. Lehmann ▼ S. Cantore
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Rúnarsdóttir 7.7
- 3K. Bowen 6.9
- 24M. Milinković 7.5
- 5Ivana Andrés 7.3
- 4S. Junge Pedersen ▼ 59' 6.7
- 28H. Diaz ▼ 46' 6.9
- 23L. Magull 8.0
- 21M. Tomaselli ▼ 76' 6.6
- 13B. Merlo 7.0
- 36M. Cambiaghi ▼ 80' 7.7
- 15A. Serturini ▼ 59' 6.6
Dự bị 12
- 33E. Bartoli ▲ 46' 6.9
- 31T. Wullaert ▲ 59' 6.7
- 10G. Karchouni ▲ 59' 6.9
- 20M. Detruyer ▲ 76' 6.9
- 7H. Bugeja ▲ 80' 6.5
- 94R. Baldi
- 17B. Fördős
- 8M. Pavan
- 6I. Santi
- 14C. Robustellini
- 12A. Piazza
- 9E. Polli
- 16P. Peyraud-Magnin 7.9
- 71M. Lenzini 7.7
- 25V. Calligaris 6.9
- 20E. Cascarino 7.0
- 22V. Bergamaschi ▼ 62' 6.6
- 21A. Caruso 6.9
- 15H. Bennison 7.7
- 13L. Boattin ▼ 76' 7.2
- 9S. Cantore ▼ 85' 6.9
- 10C. Girelli ▼ 76' 7.3
- 11B. Bonansea ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 18C. Beccari ▲ 62' 6.6
- 27P. Krumbiegel ▲ 62' 6.9
- 14A. Vangsgaard ▲ 76' 6.7
- 19L. Thomas ▲ 76' 6.5
- 7A. Lehmann ▲ 85' 6.3
- 8M. Rosucci
- 17A. Bragonzi
- 24E. Pelgander
- 4E. Kullberg
- 44L. Proulx
- 31A. Capelletti
- 6E. Schatzer
Thống kê
00⚑5
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm17
4Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn9
5Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
381Chuyền bóng276
282Chuyền chính xác185
74%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu40
57Ghi được90
31Thủng lưới50
1.97Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai40