Juventus F.C. W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Inter Milano W

Juventus F.C. W vs Inter Milano W

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 2-0 Inter Milano W tại Serie A Women, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 3, hòa 3, Inter Milano W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 16
Phong độ
WWDWW Juventus F.C. W
LWWWL Inter Milano W
  1. 27' S. Cantore · C. Girelli 1-0
  2. 30' C. Girelli 2-0
  3. 33' Mathilde Harviken
  4. HT2-0
  5. 46' M. Detruyer M. Tomaselli
  6. 55' H. Bugeja T. Wullaert
  7. 55' O. Schough B. Fördős
  8. 68' A. Caruso H. Bennison
  9. 69' L. Thomas P. Krumbiegel
  10. 77' C. Beccari B. Bonansea
  11. 78' A. Brighton E. Schatzer
  12. 78' G. Karchouni H. Csiszár
  13. 87' A. Vangsgaard S. Cantore
  14. 88' E. Bartoli A. Serturini
  15. 90'+1 Elisa Polli
  16. FT2-0

Đội hình

Juventus F.C. W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Canzi
  1. 16P. Peyraud-Magnin 8.5
  2. 8M. Rosucci 6.9
  3. 5M. Harviken 7.0
  4. 71M. Lenzini 7.2
  5. 27P. Krumbiegel ▼ 69' 7.2
  6. 6E. Schatzer ▼ 78' 7.3
  7. 15H. Bennison ▼ 68' 6.6
  8. 13L. Boattin 7.0
  9. 9S. Cantore ▼ 87' 7.3
  10. 10C. Girelli 8.9
  11. 11B. Bonansea ▼ 77' 7.3

Dự bị 12

  1. 21A. Caruso ▲ 68' 6.3
  2. 19L. Thomas ▲ 69' 6.7
  3. 18C. Beccari ▲ 77' 6.7
  4. 33A. Brighton ▲ 78' 6.3
  5. 14A. Vangsgaard ▲ 87' 6.2
  6. 28M. Cocino
  7. 34A. Gallo
  8. 22V. Bergamaschi
  9. 44L. Proulx
  10. 31A. Capelletti
  11. 25V. Calligaris
  12. 7A. Lehmann
Inter Milano W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Piovani
  1. 1C. Rúnarsdóttir 6.9
  2. 3K. Bowen 6.9
  3. 24M. Milinković 6.9
  4. 17B. Fördős ▼ 55' 6.6
  5. 13B. Merlo 7.2
  6. 21M. Tomaselli ▼ 46' 6.7
  7. 27H. Csiszár ▼ 78' 6.9
  8. 23L. Magull 6.9
  9. 15A. Serturini ▼ 88' 6.9
  10. 31T. Wullaert ▼ 55' 6.3
  11. 9E. Polli 6.9

Dự bị 12

  1. 20M. Detruyer ▲ 46' 6.7
  2. 7H. Bugeja ▲ 55' 6.7
  3. 22O. Schough ▲ 55' 6.6
  4. 10G. Karchouni ▲ 78' 6.3
  5. 33E. Bartoli ▲ 88' 6.7
  6. 25P. Fadda
  7. 4S. Junge Pedersen
  8. 8M. Pavan
  9. 94R. Baldi
  10. 6I. Santi
  11. 14C. Robustellini
  12. 35M. Robbioni

Thống kê

014
510
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm11
4Trúng đích7
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
387Chuyền bóng409
310Chuyền chính xác335
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

40Trận đấu29
90Ghi được57
50Thủng lưới31
2.25Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu