Juventus F.C. W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 0-2 Inter Milano W tại Serie A Women, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 3, hòa 3, Inter Milano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 6
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- LWWWL Inter Milano W
- 19' 0-1 E. Polli · A. Bonfantini
- 37' ▲ C. Salvai ▼ V. Calligaris
- 44' 0-2 H. Bugeja
- HT0-2
- 46' ▲ A. Caruso ▼ P. Nyström
- 53' Chiara Robustellini
- 62' ▲ L. Beerensteyn ▼ B. Bonansea
- 62' ▲ L. Thomas ▼ S. Cantore
- 71' ▲ J. Echegini ▼ F. Cafferata
- 71' ▲ M. Jelčić ▼ E. Polli
- 71' ▲ H. Csiszár ▼ S. Junge Pedersen
- 77' Henrietta Csiszár
- 78' ▲ F. Simonetti ▼ L. Magull
- 85' ▲ M. Pavan ▼ A. Bonfantini
- 85' ▲ L. Alborghetti ▼ H. Bugeja
- FT0-2
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 6.2
- 4F. Cafferata ▼ 71' 6.5
- 71M. Lenzini 6.3
- 25V. Calligaris ▼ 37' 6.5
- 20E. Cascarino 7.3
- 77S. Gunnarsdóttir 6.7
- 15J. Grosso 6.3
- 6P. Nyström ▼ 46' 6.5
- 9S. Cantore ▼ 62' 6.9
- 11B. Bonansea ▼ 62' 6.9
- 10C. Girelli 6.7
Dự bị 9
- 23C. Salvai ▲ 37' 6.6
- 21A. Caruso ▲ 46' 6.6
- 18L. Beerensteyn ▲ 62' 7.3
- 19L. Thomas ▲ 62' 6.9
- 26J. Echegini ▲ 71' 6.7
- 17A. Bragonzi
- 3S. Gama
- 1R. Aprile
- 13L. Boattin
- 21S. Cetinja 8.2
- 25F. Thøgersen 6.7
- 3K. Bowen 7.2
- 17B. Fördős 7.3
- 14C. Robustellini 6.7
- 23L. Magull ▼ 78' 6.9
- 4S. Junge Pedersen ▼ 71' 7.9
- 24M. Milinković 6.6
- 11A. Bonfantini ⇢ ▼ 85' 7.2
- 9E. Polli ⚽ ▼ 71' 7.3
- 7H. Bugeja ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 9
- 99M. Jelčić ▲ 71' 6.3
- 27H. Csiszár ▲ 71' 6.3
- 20F. Simonetti ▲ 78' 6.6
- 8M. Pavan ▲ 85' 6.3
- 19L. Alborghetti ▲ 85' 6.3
- 12A. Piazza
- 48N. Battilana
- 10T. Bonetti
- 18M. Pandini
Thống kê
00⚑8
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
8Phạt góc3
4Việt vị5
6Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
428Chuyền bóng435
331Chuyền chính xác348
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
72Ghi được45
28Thủng lưới46
2.57Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai24