Inter Milano W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 2-1 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 4, hòa 3, Juventus F.C. W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LWWWL Inter Milano W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 4' 0-1 C. Salvai · L. Walti
- 13' K. Vilhjalmsdottir · T. Wullaert 1-1
- 35' M. Milinkovic · T. Wullaert 2-1
- HT2-1
- 57' ▲ E. Godo ▼ T. Pinto
- 63' ▲ M. Detruyer ▼ K. Vilhjalmsdottir
- 65' ▲ B. Bonansea ▼ A. Vangsgaard
- 65' ▲ M. Cambiaghi ▼ E. Schatzer
- 70' ▲ E. Polli ▼ H. Bugeja
- 70' ▲ M. Tomaselli ▼ H. Csiszar
- 75' Ivana Andrés
- 84' ▲ B. Glionna ▼ T. Wullaert
- 86' Lia Wälti
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Runarsdottir 7.3
- 3K. Bowen 7.3
- 24M. Milinkovic ⚽ 7.9
- 5Ivana 5.6
- 13B. Merlo 7.2
- 10L. Magull 6.9
- 8K. Vilhjalmsdottir ⚽ ▼ 63' 7.5
- 22O. Schough 6.9
- 27H. Csiszar ▼ 70' 6.6
- 7H. Bugeja ▼ 70' 6.0
- 31T. Wullaert ⇢2 ▼ 84' 7.9
Dự bị 12
- 32E. Belli
- 35M. Robbioni
- 4C. Pleidrup
- 6I. Santi
- 9E. Polli ▲ 70' 6.5
- 11N. Van Dijk
- 14C. Robustellini
- 16M. Tomasevic
- 18B. Glionna ▲ 84' 6.6
- 20M. Detruyer ▲ 63' 6.7
- 21M. Tomaselli ▲ 70' 6.3
- 33E. Bartoli
- 1D. de Jong 6.2
- 27P. Krumbiegel 6.5
- 23C. Salvai ⚽ 7.6
- 5M. Harviken 6.3
- 3E. Carbonell 6.0
- 13L. Walti ⇢ 7.3
- 6E. Schatzer ▼ 65' 6.7
- 29T. Pinto ▼ 57' 6.2
- 10C. Girelli 6.3
- 14A. Vangsgaard ▼ 65' 6.2
- 9C. Beccari 7.3
Dự bị 12
- 31A. Capelletti
- 40A. Mallardi
- 25V. Calligaris
- 4E. Kullberg
- 71M. Lenzini
- 8M. Rosucci
- 11B. Bonansea ▲ 65' 6.6
- 33A. Brighton
- 36M. Cambiaghi ▲ 65' 6.3
- 28G. Moretti
- 17E. Godo ▲ 57' 6.7
- 19L. Thomas
Thống kê
01⚑5
⚑810
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm23
4Trúng đích7
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn7
5Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
367Chuyền bóng438
262Chuyền chính xác326
71%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
77Ghi được59
36Thủng lưới35
2.26Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai26