U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 0-2 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 6, hòa 2, S.S.C. Napoli W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 31' Marija Banusic
- 38' Tecla Pettenuzzo
- 45'+4 Emma Veletanlic
- 45' 0-1 E. Veletanlic
- HT0-1
- 50' Marija Banusic
- 52' 0-2 M. Banusic11m
- 53' Marija Banusic
- 64' ▲ L. Faurskov ▼ A. Carcassi
- 64' ▲ H. M. Barker ▼ K. Kozak
- 68' ▲ N. Ndjoah Eto ▼ J. Galabadaarachchi
- 74' ▲ N. Mihelic ▼ C. Venturelli
- 74' ▲ K. Skupien ▼ H. Fercocq
- 75' ▲ N. Muth ▼ M. Banusic
- 84' ▲ M. Sciabica ▼ M. Bellucci
- 86' ▲ D. Sabatino ▼ E. Dhont
- 88' Aurora De Rita
- 90'+4 Kassandra Missipo
- FT0-2
Đội hình
- 16S. Durand 7.2
- 25C. Venturelli ▼ 74' 6.3
- 21J. J. Nash 6.9
- 5S. Caiazzo 6.3
- 24A. De Rita 6.5
- 4H. Fercocq ▼ 74' 6.6
- 12K. Missipo 5.9
- 19J. Galabadaarachchi ▼ 68'
- 6M. Doms 6.7
- 13E. Dhont ▼ 86' 6.6
- 26L. Clelland 7.3
Dự bị 12
- 90N. Ndjoah Eto ▲ 68'
- 29N. Mihelic ▲ 74' 6.5
- 78F. De Bona
- 10M. Filis
- 27E. Santoro
- 7K. Skupien ▲ 74' 7.0
- 14M. Hagemann
- 30M. Perselli
- 17L. Chaib
- 15B. Brignoli
- 2D. Philtjens
- 9D. Sabatino ▲ 86' 6.2
- 1B. Beretta 7.9
- 44T. Pettenuzzo 7.7
- 16M. Jusjong 7.6
- 5E. Veletanlic ⚽ 9.2
- 67M. Giordano 7.5
- 17A. Carcassi ▼ 64' 6.9
- 23M. Bellucci ▼ 84' 6.3
- 90G. Langella 6.9
- 8K. Kozak ▼ 64' 6.5
- 10M. Banusic ⚽ ▼ 75' 6.9
- 11C. Floe 7.2
Dự bị 9
- 12S. Kjolholdt
- 14L. Faurskov ▲ 64' 6.5
- 7H. M. Barker ▲ 64' 6.9
- 30S. Hornschuch
- 27E. Kainulainen
- 19M. Sciabica ▲ 84' 6.6
- 13N. Muth ▲ 75' 6.7
- 21T. Penzo
- 32B. Vergani
Thống kê
00⚑7
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm16
3Trúng đích8
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
7Phạt góc7
4Việt vị0
8Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
296Chuyền bóng407
205Chuyền chính xác307
69%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
20Ghi được33
38Thủng lưới33
0.8Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai16