U.S. Sassuolo Calcio W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.C. Napoli W

U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S.C. Napoli W

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 0-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 6, hòa 2, S.S.C. Napoli W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
Trọng tài
K. Bonacina
Phong độ
DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
DDLLW S.S.C. Napoli W
  1. 28' A. Pellinghelli E. Santoro
  2. HT0-0
  3. 46' E. Severini E. Errico
  4. 65' N. Iriguchi G. Pondini
  5. 67' R. Pinna S. Jaimes
  6. 69' D. Philtjens
  7. 89' C. Ferrato M. Mihashi
  8. FT0-0

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio W HLV: G. Piovani
  1. 1D. Lemey
  2. 2D. Philtjens
  3. 32T. Dongus
  4. 27E. Santoro ▼ 28'
  5. 85M. Filangeri
  6. 4A. Parisi
  7. 8G. Pondini ▼ 65'
  8. 10K. Dubcová
  9. 6M. Mihashi ▼ 89'
  10. 26L. Clelland
  11. 36M. Cambiaghi

Dự bị 9

  1. 33A. Pellinghelli ▲ 28'
  2. 77N. Iriguchi ▲ 65'
  3. 22C. Ferrato ▲ 89'
  4. 73N. Lauria
  5. 15B. Brignoli
  6. 28A. Lugli
  7. 14K. Mak
  8. 5A. Benoit
  9. 86C. Micheli
S.S.C. Napoli W HLV: G. Domenichetti
  1. 13Yolanda Aguirre
  2. 11K. Eržen
  3. 5P. Di Marino
  4. 22S. Abrahamsson
  5. 2L. Golob
  6. 3E. Garnier
  7. 88C. Mauri
  8. 33E. Errico ▼ 46'
  9. 8Sara Tui
  10. 16E. Goldoni
  11. 99S. Jaimes ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 30E. Severini ▲ 46'
  2. 7R. Pinna ▲ 67'
  3. 15A. Awona
  4. 14S. Colombo
  5. 17A. Acuti
  6. 1K. Chiavaro
  7. 23M. Toniolo
  8. 31M. Caputo
  9. 24H. Corrado

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
22 57 - 14 +43 59
2
Roma W
22 60 - 18 +42 54
3
A.C. Milan W
22 51 - 19 +32 46
4
U.S. Sassuolo Calcio W
22 44 - 24 +20 43
5
Inter Milano W
22 42 - 30 +12 38
6
U.C. Sampdoria W
22 29 - 41 -12 31
7
A.C.F. Fiorentina W
22 40 - 38 +2 24
8
Pomigliano W
22 25 - 46 -21 23
9
Empoli F.C. W
22 26 - 40 -14 23
10
S.S.C. Napoli W
22 17 - 30 -13 19
11
S.S. Lazio W
22 25 - 60 -35 13
12
Verona W
22 14 - 70 -56 5
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
44Ghi được17
24Thủng lưới30
2Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu