S.S.C. Napoli W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-1 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 2, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 6
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 35' Federica Veritti
- HT0-0
- 56' ▲ V. Gallazzi ▼ N. Kajzba
- 66' ▲ E. Santoro ▼ B. Brignoli
- 66' ▲ M. Sciabica ▼ A. Zamanian
- 66' ▲ C. Beccari ▼ V. Monterubbiano
- 70' 0-1 M. Sciabica
- 72' Susanna Friedrichs
- 76' ▲ Elisa del Estal ▼ G. Chmielinski
- 76' ▲ A. Corelli ▼ S. Friedrichs
- 77' ▲ C. Prugna ▼ G. Pondini
- 78' Chiara Beccari
- 80' ▲ S. Bertucci ▼ A. Pellinghelli
- 80' ▲ T. Pettenuzzo ▼ P. Di Marino
- FT0-1
Đội hình
- 42D. Bačić 7.7
- 33A. Pellinghelli ▼ 80' 6.3
- 5P. Di Marino ▼ 80' 7.0
- 6F. Veritti 6.9
- 3M. Kobayashi 6.7
- 15S. Friedrichs ▼ 76' 6.9
- 8C. Mauri 7.0
- 19N. Kajzba ▼ 56' 6.7
- 11G. Chmielinski ▼ 76' 7.0
- 29Paloma Lázaro 6.6
- 10M. Banušić 6.6
Dự bị 9
- 20V. Gallazzi ▲ 56' 6.7
- 9Elisa del Estal ▲ 76' 6.7
- 17A. Corelli ▲ 76' 6.3
- 26S. Bertucci ▲ 80' 6.2
- 44T. Pettenuzzo ▲ 80' 6.9
- 1B. Beretta
- 7G. Giacobbo
- 4M. Di Bari
- 21F. Fabiano
- 16S. Durand 7.2
- 20B. Orsi 6.6
- 85M. Filangeri 6.9
- 4C. Pleidrup 6.6
- 3S. Mella 7.2
- 8G. Pondini ▼ 77' 7.2
- 12K. Missipo 7.2
- 15B. Brignoli ▼ 66' 6.3
- 99L. Kullashi 6.9
- 91A. Zamanian ▼ 66' 7.0
- 27V. Monterubbiano ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 7E. Santoro ▲ 66' 7.0
- 19M. Sciabica ⚽ ▲ 66' 7.2
- 11C. Beccari ▲ 66' 6.9
- 17C. Prugna ▲ 77' 6.7
- 23G. Tudisco
- 26L. Clelland
- 9D. Sabatino
- 1L. Lonni
- 2D. Philtjens
Thống kê
02⚑4
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm13
3Trúng đích6
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
377Chuyền bóng426
244Chuyền chính xác268
65%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được39
49Thủng lưới41
0.79Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai27