U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 2-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 6, hòa 2, S.S.C. Napoli W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- HT0-0
- 46' ▲ N. Mihelič ▼ G. Pondini
- 57' ▲ Paloma Lázaro ▼ A. Corelli
- 58' ▲ G. Chmielinski ▼ Elisa del Estal
- 62' M. Di Bariphản lưới 1-0
- 66' ▲ N. Kajzba ▼ G. Giacobbo
- 74' ▲ V. Monterubbiano ▼ D. Sabatino
- 76' ▲ S. Bertucci ▼ A. Pellinghelli
- 77' ▲ M. Gianfico ▼ A. Giai
- 78' Paola Di Marino
- 79' C. Pleidrup · L. Clelland 2-0
- 88' Cecilia Prugna
- 88' ▲ M. Sciabica ▼ L. Clelland
- 90'+2 ▲ B. Simon ▼ L. Kullashi
- 90'+1 ▲ E. Santoro ▼ C. Prugna
- FT2-0
Đội hình
- 16S. Durand 7.0
- 3S. Mella 7.7
- 85M. Filangeri 7.3
- 4C. Pleidrup ⚽ 8.3
- 2D. Philtjens 7.3
- 8G. Pondini ▼ 46' 6.9
- 12K. Missipo 6.9
- 17C. Prugna ▼ 90' 7.9
- 99L. Kullashi ▼ 90' 6.9
- 9D. Sabatino ▼ 74' 6.3
- 26L. Clelland ⇢ ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 29N. Mihelič ▲ 46' 7.3
- 27V. Monterubbiano ▲ 74' 7.2
- 19M. Sciabica ▲ 88'
- 78B. Simon ▲ 90'
- 7E. Santoro ▲ 90'
- 1L. Lonni
- 32I. Kresche
- 5A. Passeri
- 23G. Tudisco
- 42D. Bačić 10.0
- 33A. Pellinghelli ▼ 76' 6.9
- 5P. Di Marino 6.5
- 4M. Di Bari 6.3
- 3M. Kobayashi 6.2
- 7G. Giacobbo ▼ 66' 6.5
- 20V. Gallazzi 6.3
- 18A. Giai ▼ 77' 6.5
- 17A. Corelli ▼ 57' 6.7
- 10M. Banušić 6.5
- 9Elisa del Estal ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 29Paloma Lázaro ▲ 57' 6.7
- 11G. Chmielinski ▲ 58' 6.2
- 19N. Kajzba ▲ 66' 6.3
- 26S. Bertucci ▲ 76' 6.2
- 99M. Gianfico ▲ 77' 7.0
- 1B. Beretta
- 8C. Mauri
- 6F. Veritti
- 44T. Pettenuzzo
Thống kê
01⚑12
⚑010
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm3
11Trúng đích1
5Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
12Phạt góc0
0Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua11
491Chuyền bóng225
383Chuyền chính xác115
78%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
39Ghi được22
41Thủng lưới49
1.5Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai16