U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 3-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 6, hòa 2, S.S.C. Napoli W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 20' S. Fisher · E. Dhont 1-0
- 24' D. Sabatino · E. Dhont 2-0
- 29' 2-1 N. Muth · G. Moretti
- 38' Loreta Kullashi
- 41' Virginia Di Giammarino
- HT2-1
- 46' ▲ G. Chmielinski ▼ E. Dhont
- 46' ▲ B. Orsi ▼ S. Caiazzo
- 46' ▲ M. Brustia ▼ A. De Rita
- 61' ▲ M. Bellucci ▼ V. Di Giammarino
- 65' Martina Brustia
- 67' ▲ N. Mihelič ▼ S. Fisher
- 73' ▲ M. Sciabica ▼ S. Breitner
- 74' Tecla Pettenuzzo
- 81' Valeria Monterubbiano
- 81' ▲ M. Doms ▼ M. Hagemann
- 82' ▲ M. Gianfico ▼ M. Giordano
- 82' ▲ M. Lundorf ▼ G. Slišković
- 85' D. Sabatino · N. Mihelič 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16S. Durand 6.6
- 24A. De Rita ▼ 46' 6.3
- 5S. Caiazzo ▼ 46' 6.6
- 4C. Pleidrup 7.0
- 23M. Fusini 7.2
- 14M. Hagemann ▼ 81' 6.9
- 3S. Mella 6.9
- 11S. Fisher ⚽ ▼ 67' 7.0
- 13E. Dhont ⇢2 ▼ 46' 8.5
- 27V. Monterubbiano 7.6
- 9D. Sabatino ⚽2 8.6
Dự bị 12
- 10G. Chmielinski ▲ 46' 6.9
- 20B. Orsi ▲ 46' 6.7
- 8M. Brustia ▲ 46' 6.9
- 29N. Mihelič ▲ 67' 7.2
- 6M. Doms ▲ 81' 6.7
- 26L. Clelland
- 12K. Missipo
- 18V. Gallazzi
- 30M. Perselli
- 1L. Lonni
- 2D. Philtjens
- 58E. Girotto
- 1B. Beretta 6.9
- 67M. Giordano ▼ 82' 7.3
- 4G. Slišković ▼ 82' 6.7
- 44T. Pettenuzzo 6.3
- 21V. Di Giammarino ▼ 61' 6.2
- 9L. Kullashi 6.5
- 8S. Breitner ▼ 73' 7.2
- 28G. Moretti ⇢ 6.7
- 13N. Muth ⚽ 7.0
- 12K. Andrup 6.2
- 11M. Jelčić 6.9
Dự bị 7
- 23M. Bellucci ▲ 61' 6.9
- 19M. Sciabica ▲ 73' 6.7
- 99M. Gianfico ▲ 82' 6.3
- 2M. Lundorf ▲ 82' 6.2
- 90G. Langella
- 25A. Manzo
- 7D. Novellino
Thống kê
02⚑4
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
6Trúng đích2
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc2
14Việt vị2
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
318Chuyền bóng308
211Chuyền chính xác196
66%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
51Ghi được23
57Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai11