U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 2-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 6, hòa 2, S.S.C. Napoli W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 17' G. Chmielinski · E. Dhont 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ M. Jelčić ▼ G. Moretti
- 55' ▲ M. Sciabica ▼ M. Martinovic
- 61' D. Sabatino11m 2-0
- 68' ▲ M. Banušić ▼ V. Di Giammarino
- 68' 2-1 M. Jelčić · N. Muth
- 76' ▲ G. Adami ▼ E. Dhont
- 84' ▲ O. Adugbe ▼ M. Giordano
- 90' ▲ V. Monterubbiano ▼ D. Sabatino
- FT2-1
Đội hình
- 16S. Durand 6.3
- 20B. Orsi 6.9
- 5S. Caiazzo 6.9
- 3S. Mella 6.7
- 8M. Brustia 6.7
- 12K. Missipo 6.3
- 10G. Chmielinski ⚽ 7.7
- 2D. Philtjens 7.2
- 17C. Prugna 7.3
- 13E. Dhont ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9D. Sabatino ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 7G. Adami ▲ 76' 6.7
- 27V. Monterubbiano ▲ 90' 6.9
- 23M. Fusini
- 4C. Pleidrup
- 30M. Perselli
- 22E. Di Nallo
- 18V. Gallazzi
- 14M. Hagemann
- 93K. Traoré
- 80C. Lecaille
- 24A. De Rita
- 1L. Lonni
- 42D. Bačić 6.9
- 2M. Lundorf 7.0
- 4G. Slišković 6.2
- 44T. Pettenuzzo 6.2
- 3C. Sandvej 6.5
- 67M. Giordano ▼ 84' 6.9
- 13N. Muth ⇢ 6.6
- 21V. Di Giammarino ▼ 68' 6.7
- 23M. Bellucci 7.0
- 9M. Martinovic ▼ 55' 6.7
- 28G. Moretti ▼ 54' 6.7
Dự bị 10
- 11M. Jelčić ⚽ ▲ 54' 7.3
- 19M. Sciabica ▲ 55' 6.6
- 10M. Banušić ▲ 68' 6.3
- 17O. Adugbe ▲ 84' 6.5
- 90G. Langella
- 12C. Fracaros
- 24A. D'Angelo
- 1B. Beretta
- 7D. Novellino
- 8A. Giai
Thống kê
00⚑5
⚑100
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc1
5Việt vị2
19Phạm lỗi14
1Cứu thua1
367Chuyền bóng322
247Chuyền chính xác185
67%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
51Ghi được23
57Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai11