S.S.C. Napoli W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 5, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LDLLW Como 1907 W
- 37' Mille Jusjong Henriksen
- HT0-0
- 55' Natalie Rose Muth
- 61' ▲ V. Bernardi ▼ F. Berisha
- 71' ▲ H. M. Barker ▼ A. Carcassi
- 71' ▲ G. Langella ▼ N. Muth
- 73' Cameron Brooks
- 82' ▲ M. Sciabica ▼ M. Bellucci
- 82' ▲ D. Vanmechelen ▼ M. Banusic
- 89' ▲ A. Kerr ▼ Z. Kramzar
- 89' ▲ M. Picchi ▼ M. Kruse
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Beretta 7.2
- 44T. Pettenuzzo 7.2
- 16M. Jusjong 7.2
- 2C. Brooks 7.5
- 67M. Giordano 7.0
- 17A. Carcassi ▼ 71' 6.5
- 23M. Bellucci ▼ 82' 7.2
- 13N. Muth ▼ 71' 6.9
- 8K. Kozak 7.3
- 10M. Banusic ▼ 82' 7.2
- 11C. Floe 6.3
Dự bị 6
- 7H. M. Barker ▲ 71' 6.7
- 30S. Hornschuch
- 90G. Langella ▲ 71' 6.7
- 19M. Sciabica ▲ 82' 6.3
- 25D. Vanmechelen ▲ 82' 6.6
- 32B. Vergani
- 22A. Gilardi 8.9
- 2A. Marcussen 7.0
- 24G. Rizzon 7.0
- 5S. Howard 7.6
- 6M. Bergersen 7.0
- 28M. Kruse ▼ 89' 6.9
- 10A. Chidiac 6.9
- 19M. Pavan 6.6
- 33Z. Kramzar ▼ 89' 7.0
- 11F. Berisha ▼ 61' 6.9
- 7N. Nischler 6.2
Dự bị 5
- 16V. Bernardi ▲ 61' 6.2
- 14C. Cecotti
- 9A. Kerr ▲ 89' 6.5
- 21M. Picchi ▲ 89' 6.7
- 30G. Ruma
Thống kê
03⚑9
⚑400
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng0
2Cứu thua5
455Chuyền bóng323
376Chuyền chính xác233
83%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
33Ghi được26
33Thủng lưới25
1.32Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai10