Como 1907 W
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
S.S.C. Napoli W

Como 1907 W vs S.S.C. Napoli W

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 3-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 4, hòa 5, S.S.C. Napoli W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 9
Phong độ
LDLLW Como 1907 W
DDLLW S.S.C. Napoli W
  1. 1' N. Nischler · C. Cecotti 1-0
  2. 32' Berta Bou Salas
  3. 33' Chiara Cecotti
  4. 34' Marija Banusic11mhỏng 11m
  5. 41' Elisa del Estal · N. Nischler 2-0
  6. 43' N. Nischler 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' A. Marcussen C. Cecotti
  9. 46' C. Sandvej P. Di Marino
  10. 46' O. Adugbe G. Langella
  11. 46' M. Sciabica M. Banušić
  12. 57' A. Giai G. Moretti
  13. 60' D. Škorvánková A. Kerr
  14. 60' D. Čonč J. Karlernäs
  15. 70' M. Martinovic M. Jelčić
  16. 72' M. Picchi N. Nischler
  17. 78' S. Bolden Elisa del Estal
  18. FT3-0

Đội hình

Como 1907 W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Sottili
  1. 22A. Gilardi 7.0
  2. 14C. Cecotti ▼ 46' 6.7
  3. 24G. Rizzon 7.2
  4. 44Berta Bou 6.9
  5. 6M. Bergersen 7.7
  6. 16J. Karlernäs ▼ 60' 7.2
  7. 20L. Vaitukaitytė 7.2
  8. 27R. Petzelberger 7.2
  9. 7N. Nischler ⚽2 ▼ 72' 9.2
  10. 28A. Kerr ▼ 60' 6.9
  11. 9Elisa del Estal ▼ 78' 8.2

Dự bị 11

  1. 2A. Marcussen ▲ 46' 6.6
  2. 8D. Škorvánková ▲ 60' 6.7
  3. 11D. Čonč ▲ 60' 6.9
  4. 21M. Picchi ▲ 72' 6.9
  5. 10S. Bolden ▲ 78' 6.3
  6. 15C. Bianchi
  7. 78F. De Bona
  8. 4G. Spinelli
  9. 17T. Sagen
  10. 30G. Ruma
  11. 3A. Guagni
S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Mango
  1. 42D. Bačić 7.6
  2. 2M. Lundorf 6.3
  3. 5P. Di Marino ▼ 46' 6.2
  4. 44T. Pettenuzzo 7.3
  5. 67M. Giordano 6.6
  6. 21V. Di Giammarino 6.5
  7. 90G. Langella ▼ 46' 6.3
  8. 13N. Muth 6.3
  9. 28G. Moretti ▼ 57' 6.7
  10. 11M. Jelčić ▼ 70' 6.2
  11. 10M. Banušić ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 3C. Sandvej ▲ 46' 6.9
  2. 17O. Adugbe ▲ 46' 6.3
  3. 19M. Sciabica ▲ 46' 6.5
  4. 8A. Giai ▲ 57' 6.5
  5. 9M. Martinovic ▲ 70' 6.7
  6. 4G. Slišković
  7. 12C. Fracaros
  8. 7D. Novellino
  9. 1B. Beretta
  10. 14V. Nambi

Thống kê

026
000
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm6
10Trúng đích1
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị5
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
1Cứu thua7
522Chuyền bóng253
404Chuyền chính xác140
77%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

27Trận đấu30
41Ghi được23
50Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận0.77
7Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu