S.S.C. Napoli W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-2 Como 1907 W tại Serie A Women, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 5, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 5
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LDLLW Como 1907 W
- 28' 0-1 Z. Kramžar · L. Vaitukaitytė
- 40' Liucija Vaitukaityte
- 42' Manuela Sciabica
- HT0-1
- 46' ▲ G. Slišković ▼ G. Moretti
- 64' ▲ E. Santoro ▼ M. Giordano
- 64' 0-2 A. Kerr · L. Vaitukaitytė
- 71' ▲ L. Kullashi ▼ M. Jelčić
- 77' ▲ Berta Bou ▼ A. Kerr
- 77' ▲ A. Engman ▼ A. Guagni
- 80' ▲ M. Gianfico ▼ T. Pettenuzzo
- 81' Stephanie Breitner
- 83' Miriam Picchi
- 89' ▲ J. Karlernäs ▼ Z. Kramžar
- 90' ▲ S. Bolden ▼ Elisa del Estal
- 90'+2 ▲ D. Čonč ▼ L. Vaitukaitytė
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Beretta 7.3
- 2M. Lundorf 6.7
- 8S. Breitner 6.9
- 44T. Pettenuzzo ▼ 80' 6.9
- 67M. Giordano ▼ 64' 6.3
- 28G. Moretti ▼ 46' 6.3
- 13N. Muth 7.3
- 23M. Bellucci 7.2
- 19M. Sciabica 7.3
- 12K. Andrup 7.6
- 11M. Jelčić ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 4G. Slišković ▲ 46' 6.3
- 27E. Santoro ▲ 64' 6.3
- 9L. Kullashi ▲ 71' 6.9
- 99M. Gianfico ▲ 80' 6.5
- 21V. Di Giammarino
- 33A. Pellinghelli
- 7D. Novellino
- 14M. Holme
- 3C. Sandvej
- 42D. Bačić
- 22A. Gilardi 10.0
- 2A. Marcussen 7.0
- 17T. Sagen 6.9
- 24G. Rizzon 7.3
- 3A. Guagni ▼ 77' 6.9
- 33Z. Kramžar ⚽ ▼ 89' 8.0
- 20L. Vaitukaitytė ⇢2 ▼ 90' 7.9
- 21M. Picchi 7.5
- 7N. Nischler 7.2
- 9Elisa del Estal ▼ 90' 7.3
- 28A. Kerr ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 11
- 44Berta Bou ▲ 77' 6.7
- 19A. Engman ▲ 77' 6.3
- 16J. Karlernäs ▲ 89'
- 10S. Bolden ▲ 90'
- 11D. Čonč ▲ 90'
- 36V. Soggiu
- 13A. Liva
- 23G. D'Agostino
- 6M. Bergersen
- 25C. Marchiori
- 12R. Aprile
Thống kê
02⚑7
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm13
11Trúng đích7
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua11
419Chuyền bóng368
320Chuyền chính xác261
76%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu27
23Ghi được41
55Thủng lưới50
0.77Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
11Hiệp hai16