S.S.C. Napoli W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 1-1 Como 1907 W tại Serie A Women, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 5, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 6
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LDLLW Como 1907 W
- 44' ▲ M. Martinovic ▼ M. Monnecchi
- 45' 0-1 M. Martinovic · D. Škorvánková
- HT0-1
- 50' ▲ G. Chmielinski ▼ A. Giai
- 53' Martina Zanoli
- 56' Gina-Maria Chmielinski
- 64' ▲ G. Giacobbo ▼ A. Corelli
- 66' ▲ M. Picchi ▼ L. Pastrenge
- 66' ▲ L. Vaitukaitytė ▼ Z. Kaján
- 69' Alma Hilaj
- 77' ▲ M. Gianfico ▼ N. Kajzba
- 79' M. Banušić · Elisa del Estal 1-1
- 81' Melania Martinovic
- 88' Maria Gianfico
- 90'+1 ▲ M. Lundorf ▼ D. Škorvánková
- 90' ▲ E. Lipman ▼ O. Sevenius
- FT1-1
Đội hình
- 42D. Bačić 6.3
- 33A. Pellinghelli 7.3
- 44T. Pettenuzzo 6.9
- 5P. Di Marino 6.9
- 3M. Kobayashi 6.7
- 18A. Giai ▼ 50' 6.7
- 20V. Gallazzi 6.9
- 19N. Kajzba ▼ 77' 6.5
- 17A. Corelli ▼ 64' 6.2
- 9Elisa del Estal ⇢ 7.2
- 10M. Banušić ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 11G. Chmielinski ▲ 50' 6.7
- 7G. Giacobbo ▲ 64' 6.5
- 99M. Gianfico ▲ 77' 6.2
- 25Y. Togawa
- 1B. Beretta
- 26S. Bertucci
- 4M. Di Bari
- 6F. Veritti
- 8C. Mauri
- 1A. Gilardi 6.9
- 6M. Bergersen 6.7
- 24G. Rizzon 7.3
- 73D. Cox 6.9
- 3M. Zanoli 6.3
- 5L. Pastrenge ▼ 66' 7.2
- 18A. Hilaj 7.2
- 27M. Monnecchi ▼ 44' 6.9
- 8D. Škorvánková ⇢ ▼ 90' 7.7
- 10Z. Kaján ▼ 66' 7.2
- 11O. Sevenius ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 9M. Martinovic ⚽ ▲ 44' 7.0
- 21M. Picchi ▲ 66' 6.7
- 20L. Vaitukaitytė ▲ 66' 6.7
- 22M. Lundorf ▲ 90'
- 2E. Lipman ▲ 90'
- 23A. Regazzoli
- 16J. Karlernäs
- 15C. Bianchi
- 40G. Ruma
Thống kê
02⚑2
⚑830
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm15
3Trúng đích2
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
2Phạt góc8
4Việt vị0
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
377Chuyền bóng399
285Chuyền chính xác310
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được30
49Thủng lưới43
0.79Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai19