S.S.C. Napoli W
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Como 1907 W

S.S.C. Napoli W vs Como 1907 W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 4-2 Como 1907 W tại Serie A Women, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 5, Como 1907 W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 18
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
LDLLW Como 1907 W
  1. 14' Erika Santoro
  2. 44' 0-1 Z. Kramžar · R. Petzelberger
  3. HT0-1
  4. 49' G. Slišković 1-1
  5. 52' M. Banušić · N. Muth 2-1
  6. 66' M. Picchi J. Karlernäs
  7. 66' A. Engman N. Nischler
  8. 70' M. Bellucci S. Breitner
  9. 76' M. Jelčić L. Kullashi
  10. 76' V. Di Giammarino M. Banušić
  11. 76' M. Sciabica K. Andrup
  12. 76' A. Kerr L. Vaitukaitytė
  13. 77' 2-2 Z. Kramžar
  14. 80' M. Jelčić · N. Muth 3-2
  15. 83' G. Moretti · M. Jelčić 4-2
  16. 84' Doris Bačić
  17. 86' Zara Kramžar
  18. 90' Berta Bou Salas
  19. 90'+6 D. Novellino G. Moretti
  20. FT4-2

Đội hình

S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Sassarini
  1. 42D. Bačić 6.9
  2. 2M. Lundorf 6.6
  3. 44T. Pettenuzzo 7.0
  4. 4G. Slišković 7.7
  5. 27E. Santoro 6.0
  6. 8S. Breitner ▼ 70' 7.0
  7. 13N. Muth ⇢2 7.6
  8. 10M. Banušić ▼ 76' 8.0
  9. 28G. Moretti ▼ 90' 6.9
  10. 9L. Kullashi ▼ 76' 6.2
  11. 12K. Andrup ▼ 76' 6.6

Dự bị 9

  1. 23M. Bellucci ▲ 70' 6.5
  2. 11M. Jelčić ▲ 76' 7.9
  3. 21V. Di Giammarino ▲ 76' 6.6
  4. 19M. Sciabica ▲ 76' 6.2
  5. 7D. Novellino ▲ 90'
  6. 1B. Beretta
  7. 90G. Langella
  8. 99M. Gianfico
  9. 3C. Sandvej
Como 1907 W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Sottili
  1. 22A. Gilardi 5.7
  2. 2A. Marcussen 6.7
  3. 24G. Rizzon 6.3
  4. 44Berta Bou 6.2
  5. 3A. Guagni 6.5
  6. 16J. Karlernäs ▼ 66' 7.3
  7. 20L. Vaitukaitytė ▼ 76' 7.2
  8. 27R. Petzelberger 7.5
  9. 7N. Nischler ▼ 66' 6.9
  10. 33Z. Kramžar ⚽2 8.9
  11. 9Elisa del Estal 6.6

Dự bị 12

  1. 21M. Picchi ▲ 66' 6.3
  2. 19A. Engman ▲ 66' 6.3
  3. 28A. Kerr ▲ 76' 6.6
  4. 30G. Ruma
  5. 25C. Marchiori
  6. 11D. Čonč
  7. 23G. D'Agostino
  8. 12R. Aprile
  9. 13A. Liva
  10. 17T. Sagen
  11. 6M. Bergersen
  12. 36V. Soggiu

Thống kê

027
720
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm24
6Trúng đích7
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn10
7Phạt góc7
1Việt vị5
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
357Chuyền bóng432
231Chuyền chính xác300
65%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu27
23Ghi được41
55Thủng lưới50
0.77Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu