S.S.C. Napoli W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 5, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LDLLW Como 1907 W
- 8' Danielle Cox
- 37' Giulia Giacobbo
- 44' Tecla Pettenuzzo
- HT0-0
- 72' ▲ M. Banušić ▼ G. Chmielinski
- 72' ▲ N. Arcangeli ▼ A. Hilaj
- 72' ▲ S. Baldi ▼ O. Sevenius
- 73' ▲ S. Friedrichs ▼ G. Giacobbo
- 81' ▲ G. Di Luzio ▼ M. Monnecchi
- FT0-0
Đội hình
- 42D. Bačić 7.3
- 26S. Bertucci 6.7
- 44T. Pettenuzzo 6.9
- 4M. Di Bari 6.7
- 3M. Kobayashi 7.0
- 7G. Giacobbo ▼ 73' 6.7
- 8C. Mauri 6.9
- 20V. Gallazzi 6.9
- 11G. Chmielinski ▼ 72' 7.5
- 9Elisa del Estal 7.2
- 29Paloma Lázaro 7.3
Dự bị 7
- 10M. Banušić ▲ 72' 6.9
- 15S. Friedrichs ▲ 73' 6.3
- 1B. Beretta
- 6F. Veritti
- 21F. Fabiano
- 2S. Cammarano
- 33A. Pellinghelli
- 12M. Korenčiová 7.9
- 14C. Cecotti 6.3
- 24G. Rizzon 6.7
- 73D. Cox 6.3
- 22M. Lundorf 7.2
- 16J. Karlernäs 7.2
- 18A. Hilaj ▼ 72' 7.2
- 27M. Monnecchi ▼ 81' 7.6
- 21M. Picchi 6.9
- 8D. Škorvánková 7.2
- 11O. Sevenius ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 7N. Arcangeli ▲ 72' 6.7
- 26S. Baldi ▲ 72' 6.7
- 19G. Di Luzio ▲ 81' 7.0
- 1A. Gilardi
- 4C. Masu
- 6M. Bergersen
- 9M. Martinovic
- 2E. Lipman
- 5L. Pastrenge
Thống kê
02⚑4
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
292Chuyền bóng357
191Chuyền chính xác255
65%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được30
49Thủng lưới43
0.79Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai19