A.C. Milan W
1 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
Inter Milano W

A.C. Milan W vs Inter Milano W

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-5 Inter Milano W tại Serie A Women, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 3, hòa 3, Inter Milano W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 9
Phong độ
WLDWL A.C. Milan W
LWWWL Inter Milano W
  1. 9' K. van Dooren · C. Grimshaw 1-0
  2. 19' 1-1 Ivana · T. Wullaert
  3. 21' M. Keijzer M. Mascarello
  4. HT1-1
  5. 46' H. Bugeja I. Santi
  6. 46' O. Schough B. Glionna
  7. 49' 1-2 H. Csiszar
  8. 50' Henrietta Csiszár
  9. 58' 1-3 H. Bugeja · T. Wullaert
  10. 63' 1-4 H. Bugeja · T. Wullaert
  11. 71' K. Appiah T. Kyvag
  12. 72' A. Soffia J. Piga
  13. 79' C. Pleidrup K. Bowen
  14. 80' M. Tomasevic M. Detruyer
  15. 82' 1-5 H. Bugeja · T. Wullaert
  16. 83' E. Polli T. Wullaert
  17. 85' S. Stokic Park Soo-Jeong
  18. FT1-5

Đội hình

A.C. Milan W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Suzanne Bakker
  1. 1L. Giuliani 5.6
  2. 2E. Koivisto 5.3
  3. 25K. De Sanders 5.9
  4. 23J. Piga ▼ 72' 5.2
  5. 8G. Arrigoni 5.9
  6. 10K. van Dooren 7.6
  7. 12M. Mascarello ▼ 21' 6.5
  8. 11C. Grimshaw 7.2
  9. 14Park Soo-Jeong ▼ 85' 6.3
  10. 19E. Ijeh 6.6
  11. 7T. Kyvag ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 44S. Belloli
  2. 13S. Estevez
  3. 50A. Domenech
  4. 21M. Keijzer ▲ 21' 5.9
  5. 27E. Cesarini
  6. 39V. Donolato
  7. 20A. Soffia ▲ 72' 6.7
  8. 29K. Appiah ▲ 71' 6.3
  9. 15S. Stokic ▲ 85' 6.3
Inter Milano W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gianpiero Piovani
  1. 1C. Runarsdottir 7.7
  2. 3K. Bowen ▼ 79' 6.7
  3. 24M. Milinkovic 6.2
  4. 5Ivana 8.2
  5. 13B. Merlo 7.2
  6. 27H. Csiszar 7.6
  7. 6I. Santi ▼ 46' 6.3
  8. 20M. Detruyer ▼ 80' 6.7
  9. 18B. Glionna ▼ 46' 6.6
  10. 10L. Magull 7.7
  11. 31T. Wullaert ⇢4 ▼ 83' 9.0

Dự bị 12

  1. 12A. Piazza
  2. 32E. Belli
  3. 4C. Pleidrup ▲ 79' 6.7
  4. 7H. Bugeja ⚽3 ▲ 46' 9.9
  5. 8K. Vilhjalmsdottir
  6. 9E. Polli ▲ 83' 6.5
  7. 11N. Van Dijk
  8. 14C. Robustellini
  9. 16M. Tomasevic ▲ 80' 6.6
  10. 22O. Schough ▲ 46' 6.9
  11. 33E. Bartoli
  12. 44L. Consolini

Thống kê

003
600
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm11
4Trúng đích6
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Cứu thua3
431Chuyền bóng398
360Chuyền chính xác327
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu34
33Ghi được77
30Thủng lưới36
1.32Bàn thắng mỗi trận2.26
7Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu