Inter Milano W
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
A.C. Milan W

Inter Milano W vs A.C. Milan W

Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 3-3 A.C. Milan W tại Serie A Women, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 4, hòa 3, A.C. Milan W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Arena Civica Gianni Brera, Milano
Phong độ
LWWWL Inter Milano W
WLDWL A.C. Milan W
  1. 14' M. Milinković · A. Serturini 1-0
  2. 38' 1-1 B. Merlophản lưới
  3. 45'+4 M. Cambiaghi · A. Serturini 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' M. Detruyer K. Bowen
  6. 46' M. Tomaselli L. Magull
  7. 47' Henrietta Csiszár
  8. 65' 2-2 M. Milinkovićphản lưới
  9. 66' H. Bugeja M. Cambiaghi
  10. 68' T. Wullaert 3-2
  11. 69' N. Karczewska V. Cernoia
  12. 69' E. Laurent M. Renzotti
  13. 71' C. Robustellini A. Serturini
  14. 80' 3-3 E. Ijeh
  15. 81' Elisa Bartoli
  16. 81' A. Soffia V. Vigilucci
  17. 84' O. Schough H. Csiszár
  18. 86' Emelyne Laurent
  19. FT3-3

Đội hình

Inter Milano W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Piovani
  1. 1C. Rúnarsdóttir 6.0
  2. 3K. Bowen ▼ 46' 6.2
  3. 5Ivana Andrés 6.5
  4. 33E. Bartoli 6.2
  5. 13B. Merlo 6.0
  6. 24M. Milinković 7.2
  7. 23L. Magull ▼ 46' 6.9
  8. 27H. Csiszár ▼ 84' 6.5
  9. 15A. Serturini ⇢2 ▼ 71' 7.3
  10. 31T. Wullaert 7.3
  11. 36M. Cambiaghi ▼ 66' 7.7

Dự bị 12

  1. 20M. Detruyer ▲ 46' 6.2
  2. 21M. Tomaselli ▲ 46' 6.6
  3. 7H. Bugeja ▲ 66' 6.3
  4. 14C. Robustellini ▲ 71' 6.3
  5. 22O. Schough ▲ 84' 6.9
  6. 8M. Pavan
  7. 94R. Baldi
  8. 6I. Santi
  9. 12A. Piazza
  10. 17B. Fördős
  11. 10G. Karchouni
  12. 40L. Consolini
A.C. Milan W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Bakker
  1. 1L. Giuliani 6.3
  2. 2E. Koivisto 6.5
  3. 6N. Sorelli 6.3
  4. 23J. Piga 7.2
  5. 17V. Vigilucci ▼ 81' 6.3
  6. 12M. Mascarello 6.7
  7. 18M. Renzotti ▼ 69' 6.9
  8. 5V. Cernoia ▼ 69' 6.9
  9. 28G. Arrigoni 6.9
  10. 99C. Dompig 7.3
  11. 19E. Ijeh 7.2

Dự bị 12

  1. 10N. Karczewska ▲ 69' 6.3
  2. 24E. Laurent ▲ 69' 6.3
  3. 20A. Soffia ▲ 81' 6.9
  4. 14Silvia Rubio
  5. 27E. Cesarini
  6. 7G. Marinelli
  7. 9N. Nadim
  8. 29K. Appiah
  9. 15S. Stokić
  10. 38L. Tornaghi
  11. 22N. Fedele
  12. 25M. Mesjasz

Thống kê

029
510
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
9Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
323Chuyền bóng314
250Chuyền chính xác233
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
57Ghi được45
31Thủng lưới49
1.97Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu