Inter Milano W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 1-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 4, hòa 3, A.C. Milan W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena Civica Gianni Brera, Milano
- Phong độ
- LWWWL Inter Milano W
- WLDWL A.C. Milan W
- 30' Flaminia Simonetti
- HT0-0
- 46' ▲ G. Árnadóttir ▼ A. Guagni
- 62' Ghoutia Karchouni
- 66' ▲ M. Jelčić ▼ E. Polli
- 67' Julie Piga
- 69' ▲ V. Vigilucci ▼ E. Laurent
- 72' M. Cambiaghi · A. Tomter 1-0
- 75' ▲ M. Pandini ▼ H. Csiszár
- 82' ▲ G. Marinelli ▼ C. Dompig
- 83' ▲ K. Dubcová ▼ C. Grimshaw
- 90' ▲ I. Santi ▼ G. Karchouni
- FT1-0
Đội hình
- 22F. Durante 7.2
- 3K. Bowen 7.0
- 19L. Alborghetti 7.6
- 55A. Tomter ⇢ 7.3
- 25F. Thøgersen 6.6
- 5G. Karchouni ▼ 90' 7.9
- 27H. Csiszár ▼ 75' 7.2
- 20F. Simonetti 7.3
- 13B. Merlo 7.5
- 9E. Polli ▼ 66' 6.9
- 36M. Cambiaghi ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 99M. Jelčić ▲ 66' 6.7
- 18M. Pandini ▲ 75' 6.7
- 6I. Santi ▲ 90'
- 7H. Bugeja
- 21S. Cetinja
- 2A. Sønstevold
- 33A. Nchout
- 14C. Robustellini
- 11A. Bonfantini
- 1L. Giuliani 8.5
- 37A. Guagni ▼ 46' 6.7
- 13A. Swaby 7.0
- 23J. Piga 6.9
- 7V. Bergamaschi 6.2
- 11C. Grimshaw ▼ 83' 6.7
- 12M. Mascarello 6.9
- 24E. Laurent ▼ 69' 6.2
- 9K. Asllani 6.9
- 99C. Dompig ▼ 82' 6.7
- 21A. Stašková 7.3
Dự bị 9
- 4G. Árnadóttir ▲ 46' 6.2
- 17V. Vigilucci ▲ 69' 6.3
- 70G. Marinelli ▲ 82' 6.7
- 10K. Dubcová ▲ 83' 6.3
- 20A. Soffia
- 32S. Babb
- 8G. Adami
- 6L. Fusetti
- 5V. Cernoia
Thống kê
02⚑6
⚑1410
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm13
8Trúng đích3
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
6Phạt góc14
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua8
335Chuyền bóng241
232Chuyền chính xác141
69%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
45Ghi được43
46Thủng lưới30
1.73Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai20