Inter Milano W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Milan W

Inter Milano W vs A.C. Milan W

Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 1-1 A.C. Milan W tại Serie A Women, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 4, hòa 3, A.C. Milan W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 3
Sân vận động
Arena Civica Gianni Brera, Milano
Phong độ
LWWWL Inter Milano W
WLDWL A.C. Milan W
  1. HT0-0
  2. 46' E. Polli M. Tomaselli
  3. 55' A. Serturini M. Cambiaghi
  4. 55' M. Pavan M. Detruyer
  5. 64' N. Nadim N. Karczewska
  6. 64' E. Laurent G. Marinelli
  7. 68' Elisa Polli
  8. 73' M. Mascarello A. Swaby
  9. 75' H. Bugeja L. Magull
  10. 77' T. Wullaert · E. Polli 1-0
  11. 79' E. Bartoli H. Csiszár
  12. 83' V. Cernoia Silvia Rubio
  13. 83' M. Renzotti C. Dompig
  14. 87' 1-1 E. Laurent · M. Mascarello
  15. 89' Małgorzata Mesjasz
  16. FT1-1

Đội hình

Inter Milano W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Piovani
  1. 1C. Rúnarsdóttir 6.9
  2. 13B. Merlo 6.9
  3. 24M. Milinković 7.2
  4. 5Ivana Andrés 7.7
  5. 14C. Robustellini 6.9
  6. 23L. Magull ▼ 75' 7.2
  7. 27H. Csiszár ▼ 79' 7.9
  8. 21M. Tomaselli ▼ 46' 6.5
  9. 20M. Detruyer ▼ 55' 7.2
  10. 36M. Cambiaghi ▼ 55' 7.2
  11. 31T. Wullaert 7.6

Dự bị 12

  1. 9E. Polli ▲ 46' 7.3
  2. 15A. Serturini ▲ 55' 6.9
  3. 8M. Pavan ▲ 55' 6.9
  4. 7H. Bugeja ▲ 75' 6.7
  5. 33E. Bartoli ▲ 79' 6.3
  6. 25P. Fadda
  7. 10G. Karchouni
  8. 99L. Kullashi
  9. 17B. Fördős
  10. 28H. Diaz
  11. 94R. Baldi
  12. 12A. Piazza
A.C. Milan W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bakker
  1. 1L. Giuliani 8.3
  2. 13A. Swaby ▼ 73' 6.9
  3. 6N. Sorelli 6.9
  4. 23J. Piga 7.2
  5. 20A. Soffia 6.9
  6. 19E. Ijeh 6.2
  7. 25M. Mesjasz 7.2
  8. 14Silvia Rubio ▼ 83' 6.9
  9. 7G. Marinelli ▼ 64' 6.3
  10. 10N. Karczewska ▼ 64' 6.7
  11. 99C. Dompig ▼ 83' 7.0

Dự bị 11

  1. 9N. Nadim ▲ 64' 6.2
  2. 24E. Laurent ▲ 64' 7.5
  3. 12M. Mascarello ▲ 73' 7.3
  4. 5V. Cernoia ▲ 83' 6.5
  5. 18M. Renzotti ▲ 83' 6.3
  6. 29K. Appiah
  7. 28G. Arrigoni
  8. 22N. Fedele
  9. 21O. Sevenius
  10. 15S. Stokić
  11. 40S. Belloli

Thống kê

013
510
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm10
8Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị2
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
462Chuyền bóng286
347Chuyền chính xác203
75%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
57Ghi được45
31Thủng lưới49
1.97Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu