A.C. Milan W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-1 Inter Milano W tại Serie A Women, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 3, hòa 3, Inter Milano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- LWWWL Inter Milano W
- 45' 0-1 E. Bartoli · L. Magull
- HT0-1
- 51' N. Nadim · M. Renzotti 1-1
- 54' ▲ M. Detruyer ▼ S. Junge Pedersen
- 55' ▲ B. Merlo ▼ C. Robustellini
- 63' ▲ E. Cesarini ▼ G. Arrigoni
- 66' ▲ E. Polli ▼ T. Wullaert
- 76' ▲ E. Laurent ▼ C. Dompig
- 76' ▲ Silvia Rubio ▼ M. Mascarello
- 81' Evelyn Ijeh
- 85' ▲ H. Bugeja ▼ H. Csiszár
- 85' ▲ G. Karchouni ▼ M. Cambiaghi
- 90'+3 ▲ G. Marinelli ▼ M. Renzotti
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Giuliani 7.2
- 2E. Koivisto 7.2
- 13A. Swaby 7.5
- 23J. Piga 7.0
- 20A. Soffia 6.7
- 18M. Renzotti ⇢ ▼ 90' 7.7
- 12M. Mascarello ▼ 76' 7.3
- 28G. Arrigoni ▼ 63' 6.9
- 19E. Ijeh 7.2
- 9N. Nadim ⚽ 7.7
- 99C. Dompig ▼ 76' 7.2
Dự bị 12
- 27E. Cesarini ▲ 63' 6.9
- 24E. Laurent ▲ 76' 6.9
- 14Silvia Rubio ▲ 76' 6.9
- 7G. Marinelli ▲ 90'
- 38L. Tornaghi
- 6N. Sorelli
- 17V. Vigilucci
- 10N. Karczewska
- 22N. Fedele
- 25M. Mesjasz
- 15S. Stokić
- 29K. Appiah
- 1C. Rúnarsdóttir 7.9
- 3K. Bowen 7.2
- 24M. Milinković 6.9
- 5Ivana Andrés 7.2
- 4S. Junge Pedersen ▼ 54' 6.7
- 33E. Bartoli ⚽ 7.3
- 23L. Magull ⇢ 7.3
- 27H. Csiszár ▼ 85' 7.0
- 14C. Robustellini ▼ 55' 6.2
- 31T. Wullaert ▼ 66' 6.9
- 36M. Cambiaghi ▼ 85' 6.6
Dự bị 12
- 20M. Detruyer ▲ 54' 6.9
- 13B. Merlo ▲ 55' 6.9
- 9E. Polli ▲ 66' 6.9
- 7H. Bugeja ▲ 85' 6.5
- 10G. Karchouni ▲ 85' 6.2
- 21M. Tomaselli
- 25P. Fadda
- 15A. Serturini
- 8M. Pavan
- 17B. Fördős
- 94R. Baldi
- 6I. Santi
Thống kê
01⚑7
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm9
8Trúng đích4
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua7
445Chuyền bóng335
375Chuyền chính xác267
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu29
45Ghi được57
49Thủng lưới31
1.55Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai34