A.C. Milan W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-4 Inter Milano W tại Serie A Women, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 3, hòa 3, Inter Milano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 8
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- LWWWL Inter Milano W
- 8' 0-1 M. Milinković
- 27' C. Dompig11m 1-1
- 39' Giorgia Arrigoni
- 45' Irene Santi
- HT1-1
- 54' ▲ H. Bugeja ▼ M. Tomaselli
- 59' 1-2 E. Polli
- 63' ▲ E. Cesarini ▼ G. Arrigoni
- 71' ▲ M. Detruyer ▼ E. Polli
- 71' ▲ S. Junge Pedersen ▼ I. Santi
- 80' ▲ E. Laurent ▼ N. Sorelli
- 80' ▲ N. Karczewska ▼ C. Dompig
- 80' ▲ C. Robustellini ▼ E. Bartoli
- 80' ▲ M. Pavan ▼ H. Csiszár
- 85' 1-3 T. Wullaert · M. Detruyer
- 86' ▲ C. Grimshaw ▼ Silvia Rubio
- 87' ▲ S. Stokić ▼ M. Renzotti
- 90'+1 1-4 T. Wullaert · M. Detruyer
- FT1-4
Đội hình
- 22N. Fedele 6.9
- 2E. Koivisto 6.7
- 6N. Sorelli ▼ 80' 6.5
- 23J. Piga 6.3
- 17V. Vigilucci 6.5
- 12M. Mascarello 7.3
- 28G. Arrigoni ▼ 63' 6.3
- 18M. Renzotti ▼ 87' 7.0
- 14Silvia Rubio ▼ 86' 6.3
- 99C. Dompig ⚽ ▼ 80' 7.3
- 19E. Ijeh 6.7
Dự bị 10
- 27E. Cesarini ▲ 63' 6.6
- 24E. Laurent ▲ 80' 6.3
- 10N. Karczewska ▲ 80' 6.3
- 11C. Grimshaw ▲ 86' 6.2
- 15S. Stokić ▲ 87' 6.2
- 29K. Appiah
- 38L. Tornaghi
- 25M. Mesjasz
- 7G. Marinelli
- 40S. Belloli
- 1C. Rúnarsdóttir 7.0
- 33E. Bartoli ▼ 80' 6.7
- 24M. Milinković ⚽ 7.5
- 5Ivana Andrés 7.2
- 13B. Merlo 6.2
- 27H. Csiszár ▼ 80' 7.3
- 6I. Santi ▼ 71' 6.9
- 21M. Tomaselli ▼ 54' 6.5
- 22O. Schough 6.9
- 9E. Polli ⚽ ▼ 71' 7.6
- 31T. Wullaert ⚽2 9.3
Dự bị 11
- 7H. Bugeja ▲ 54' 6.9
- 20M. Detruyer ▲ 71' 8.2
- 4S. Junge Pedersen ▲ 71' 6.7
- 14C. Robustellini ▲ 80' 6.7
- 8M. Pavan ▲ 80' 6.7
- 10G. Karchouni
- 17B. Fördős
- 26J. Mansaray
- 12A. Piazza
- 94R. Baldi
- 15A. Serturini
Thống kê
01⚑4
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm16
4Trúng đích9
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
405Chuyền bóng373
348Chuyền chính xác305
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu29
45Ghi được57
49Thủng lưới31
1.55Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai34