A.C. Milan W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 2-1 Inter Milano W tại Serie A Women, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 3, hòa 3, Inter Milano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- WLWWW Inter Milano W
- 9' L. Alborghettiphản lưới 1-0
- 16' ▲ B. Fördős ▼ C. Robustellini
- 34' A. Stašková 2-0
- 45' 2-1 A. Serturini · M. Cambiaghi
- HT2-1
- 46' ▲ E. Polli ▼ H. Bugeja
- 61' Marija Milinković
- 64' ▲ V. Vigilucci ▼ C. Grimshaw
- 67' ▲ A. Soffia ▼ A. Stašková
- 78' ▲ T. Bonetti ▼ A. Tomter
- 78' ▲ A. Bonfantini ▼ F. Thøgersen
- 82' ▲ Silvia Rubio ▼ C. Dompig
- 83' ▲ E. Ijeh ▼ G. Marinelli
- 90' ▲ F. Simonetti ▼ H. Csiszár
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Giuliani 7.2
- 37A. Guagni 7.2
- 25M. Mesjasz 7.0
- 23J. Piga 6.7
- 7V. Bergamaschi 7.0
- 11C. Grimshaw ▼ 64' 7.0
- 12M. Mascarello 7.0
- 10K. Dubcová 6.6
- 99C. Dompig ▼ 82' 7.3
- 21A. Stašková ⚽ ▼ 67' 7.3
- 70G. Marinelli ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 17V. Vigilucci ▲ 64' 6.3
- 20A. Soffia ▲ 67' 6.9
- 14Silvia Rubio ▲ 82' 6.5
- 19E. Ijeh ▲ 83' 6.5
- 32S. Babb
- 5V. Cernoia
- 28G. Arrigoni
- 6L. Fusetti
- 9K. Asllani
- 21S. Cetinja 6.0
- 25F. Thøgersen ▼ 78' 6.3
- 19L. Alborghetti 6.9
- 55A. Tomter ▼ 78' 6.2
- 14C. Robustellini ▼ 16' 6.2
- 23L. Magull 6.9
- 24M. Milinković 7.3
- 27H. Csiszár ▼ 90' 7.0
- 7H. Bugeja ▼ 46' 6.6
- 36M. Cambiaghi ⇢ 7.0
- 15A. Serturini ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 17B. Fördős ▲ 16' 7.0
- 9E. Polli ▲ 46' 6.6
- 10T. Bonetti ▲ 78' 6.6
- 11A. Bonfantini ▲ 78' 6.9
- 20F. Simonetti ▲ 90'
- 31C. Capecchi
- 18M. Pandini
- 12A. Piazza
- 99M. Jelčić
Thống kê
00⚑6
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm17
4Trúng đích6
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
6Phạt góc8
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
288Chuyền bóng527
190Chuyền chính xác416
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
43Ghi được45
30Thủng lưới46
1.65Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai24