Como 1907 W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 1-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 3, hòa 3, A.C. Milan W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 6
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WLDWL A.C. Milan W
- 44' Monica Renzotti
- HT0-0
- 46' ▲ C. Dompig ▼ M. Renzotti
- 54' Chiara Cecotti
- 61' Agnete Marcussen
- 65' ▲ C. Grimshaw ▼ T. Kyvag
- 70' ▲ V. Bernardi ▼ A. Kerr
- 70' ▲ A. Lehmann ▼ Z. Kramzar
- 77' Kay-Lee de Sanders
- 77' ▲ M. Bergersen ▼ C. Cecotti
- 84' Milicia Keijzer
- 90' Veronica Bernardi
- 90'+8 ▲ M. Picchi ▼ M. Pavan
- 90'+2 ▲ E. Koivisto ▼ V. Cernoia
- 90'+7 ▲ K. Appiah ▼ G. Arrigoni
- 90' N. Nischler11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Gilardi 6.9
- 2A. Marcussen 7.5
- 24G. Rizzon 7.2
- 5S. Howard 6.9
- 14C. Cecotti ▼ 77' 6.3
- 28M. Kruse 6.6
- 20L. Vaitukaityte 7.7
- 19M. Pavan ▼ 90' 7.2
- 33Z. Kramzar ▼ 70' 6.3
- 9A. Kerr ▼ 70' 6.5
- 7N. Nischler ⚽ 6.5
Dự bị 10
- 10A. Chidiac
- 16V. Bernardi ▲ 70' 7.0
- 1K. Schroffenegger
- 30G. Ruma
- 11F. Berisha
- 17T. Sagen
- 21M. Picchi ▲ 90'
- 77A. Lehmann ▲ 70' 6.3
- 18V. Szabo
- 6M. Bergersen ▲ 77' 6.6
- 1L. Giuliani 7.0
- 8G. Arrigoni ▼ 90' 7.3
- 25K. De Sanders 8.0
- 23J. Piga 7.7
- 21M. Keijzer 6.0
- 10K. van Dooren 6.2
- 12M. Mascarello 6.7
- 5V. Cernoia ▼ 90' 6.9
- 18M. Renzotti ▼ 46' 6.5
- 19E. Ijeh 5.7
- 7T. Kyvag ▼ 65' 6.2
Dự bị 8
- 39V. Donolato
- 11C. Grimshaw ▲ 65' 6.7
- 2E. Koivisto ▲ 90' 6.9
- 99C. Dompig ▲ 46' 6.9
- 24L. Tornaghi
- 13S. Estevez
- 27E. Cesarini
- 29K. Appiah ▲ 90'
Thống kê
01⚑4
⚑511
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
270Chuyền bóng392
198Chuyền chính xác322
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
26Ghi được33
25Thủng lưới30
1.04Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai22