Como 1907 W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 1-4 A.C. Milan W tại Serie A Women, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 3, hòa 3, A.C. Milan W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 3
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WLDWL A.C. Milan W
- 5' 0-1 C. Dompig · E. Ijeh
- 27' J. Karlernäs · M. Monnecchi 1-1
- 36' ▲ K. Dubcová ▼ C. Grimshaw
- HT1-1
- 46' ▲ E. Laurent ▼ K. Asllani
- 49' Giulia Rizzon
- 55' 1-2 V. Vigilucci
- 60' ▲ O. Sevenius ▼ M. Martinovic
- 64' ▲ V. Cernoia ▼ A. Guagni
- 66' ▲ L. Vaitukaitytė ▼ L. Pastrenge
- 73' Evelyn Ijeh
- 76' 1-3 E. Laurent · K. Dubcová
- 77' ▲ G. Marinelli ▼ C. Dompig
- 77' ▲ N. Nadim ▼ E. Ijeh
- 78' 1-4 E. Laurent · K. Dubcová
- 82' ▲ M. Picchi ▼ D. Škorvánková
- 83' ▲ A. Hilaj ▼ J. Karlernäs
- 83' ▲ A. Regazzoli ▼ M. Monnecchi
- FT1-4
Đội hình
- 12M. Korenčiová 5.6
- 6M. Bergersen 6.0
- 24G. Rizzon 6.3
- 2E. Lipman 6.2
- 3M. Zanoli 6.0
- 16J. Karlernäs ⚽ ▼ 83' 7.5
- 5L. Pastrenge ▼ 66' 6.7
- 27M. Monnecchi ⇢ ▼ 83' 7.2
- 8D. Škorvánková ▼ 82' 6.7
- 10Z. Kaján 6.6
- 9M. Martinovic ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 11O. Sevenius ▲ 60' 6.7
- 20L. Vaitukaitytė ▲ 66' 6.5
- 21M. Picchi ▲ 82' 6.3
- 18A. Hilaj ▲ 83' 6.3
- 23A. Regazzoli ▲ 83' 6.7
- 73D. Cox
- 13A. Liva
- 15C. Bianchi
- 1A. Gilardi
- 1L. Giuliani 8.6
- 37A. Guagni ▼ 64' 6.9
- 25M. Mesjasz 6.9
- 23J. Piga 7.3
- 7V. Bergamaschi 7.2
- 17V. Vigilucci ⚽ 8.3
- 12M. Mascarello 6.9
- 11C. Grimshaw ▼ 36' 6.5
- 99C. Dompig ⚽ ▼ 77' 8.0
- 19E. Ijeh ⇢ ▼ 77' 6.3
- 9K. Asllani ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 10K. Dubcová ▲ 36' 7.3
- 24E. Laurent ⚽2 ▲ 46' 9.2
- 5V. Cernoia ▲ 64' 6.9
- 70G. Marinelli ▲ 77' 6.9
- 8N. Nadim ▲ 77' 6.9
- 20A. Soffia
- 6L. Fusetti
- 32S. Babb
- 29S. Boldrini
Thống kê
01⚑3
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm25
7Trúng đích9
1Chệch đích13
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua7
322Chuyền bóng459
228Chuyền chính xác370
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
30Ghi được43
43Thủng lưới30
1.15Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai20