Como 1907 W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 0-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 3, hòa 3, A.C. Milan W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 4
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WLDWL A.C. Milan W
- 8' Julia Karlernäs
- 12' Marta Mascarello
- 18' Chiara Cecotti
- 27' Julie Piga
- 32' Valentina Bergamaschi
- HT0-0
- 58' ▲ S. Baldi ▼ L. Vaitukaitytė
- 58' ▲ C. Dompig ▼ G. Marinelli
- 58' ▲ K. Asllani ▼ K. Dubcová
- 63' Alma Hilaj
- 66' ▲ M. Bergersen ▼ G. Rizzon
- 76' ▲ G. Adami ▼ M. Mascarello
- 78' ▲ L. Pastrenge ▼ A. Hilaj
- 78' ▲ N. Arcangeli ▼ M. Monnecchi
- 79' ▲ M. Martinovic ▼ O. Sevenius
- 82' ▲ A. Soffia ▼ E. Laurent
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Korenčiová 7.2
- 22M. Lundorf 6.5
- 24G. Rizzon ▼ 66' 7.0
- 73D. Cox 7.3
- 14C. Cecotti 7.0
- 27M. Monnecchi ▼ 78' 6.9
- 18A. Hilaj ▼ 78' 6.9
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 58' 6.3
- 8D. Škorvánková 7.0
- 16J. Karlernäs 6.9
- 11O. Sevenius ▼ 79' 6.7
Dự bị 9
- 26S. Baldi ▲ 58' 6.9
- 6M. Bergersen ▲ 66' 6.3
- 5L. Pastrenge ▲ 78' 6.3
- 7N. Arcangeli ▲ 78' 6.3
- 9M. Martinovic ▲ 79' 6.7
- 1A. Gilardi
- 21M. Picchi
- 4C. Masu
- 2E. Lipman
- 1L. Giuliani 7.3
- 4G. Árnadóttir 6.9
- 13A. Swaby 6.9
- 23J. Piga 6.9
- 7V. Bergamaschi 6.6
- 10K. Dubcová ▼ 58' 7.0
- 12M. Mascarello ▼ 76' 7.2
- 11C. Grimshaw 7.3
- 24E. Laurent ▼ 82' 6.7
- 21A. Stašková 6.9
- 70G. Marinelli ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 99C. Dompig ▲ 58' 6.6
- 9K. Asllani ▲ 58' 6.3
- 8G. Adami ▲ 76' 6.6
- 20A. Soffia ▲ 82' 6.7
- 49A. Lucrezia
- 77M. Copetti
- 6L. Fusetti
- 3S. Thrige
- 28G. Arrigoni
Thống kê
03⚑1
⚑730
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm15
2Trúng đích3
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
1Phạt góc7
4Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
244Chuyền bóng483
155Chuyền chính xác390
64%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
30Ghi được43
43Thủng lưới30
1.15Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai20