A.C. Milan W
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Como 1907 W

A.C. Milan W vs Como 1907 W

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 3-2 Como 1907 W tại Serie A Women, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 4, hòa 3, Como 1907 W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 13
Phong độ
WLDWL A.C. Milan W
LDLLW Como 1907 W
  1. 12' A. Stašková · M. Mascarello 1-0
  2. 37' Chiara Cecotti
  3. 43' M. Mascarello 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Bergersen M. Lundorf
  6. 46' J. Karlernäs M. Picchi
  7. 62' A. Stašková · J. Piga 3-0
  8. 63' Alma Hilaj
  9. 69' M. Martinovic M. Monnecchi
  10. 69' L. Pastrenge A. Hilaj
  11. 70' C. Dompig E. Laurent
  12. 75' Silvia Rubio K. Asllani
  13. 75' V. Vigilucci M. Mascarello
  14. 79' 3-1 D. Škorvánková
  15. 80' A. Colombo L. Vaitukaitytė
  16. 87' G. Marinelli A. Stašková
  17. 87' M. Mesjasz C. Grimshaw
  18. 90' Małgorzata Mesjasz
  19. 90' Giulia Rizzon
  20. 90'+4 3-2 M. Martinovic · L. Pastrenge
  21. FT3-2

Đội hình

A.C. Milan W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Corti
  1. 1L. Giuliani 6.6
  2. 37A. Guagni 6.5
  3. 13A. Swaby 7.0
  4. 23J. Piga 7.5
  5. 20A. Soffia 7.6
  6. 10K. Dubcová 6.9
  7. 12M. Mascarello ▼ 75' 8.6
  8. 11C. Grimshaw ▼ 87' 7.2
  9. 24E. Laurent ▼ 70' 6.7
  10. 21A. Stašková ⚽2 ▼ 87' 8.6
  11. 9K. Asllani ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 99C. Dompig ▲ 70' 6.3
  2. 14Silvia Rubio ▲ 75' 6.0
  3. 17V. Vigilucci ▲ 75' 6.2
  4. 70G. Marinelli ▲ 87' 6.3
  5. 25M. Mesjasz ▲ 87' 6.3
  6. 6L. Fusetti
  7. 77M. Copetti
  8. 28G. Arrigoni
  9. 45E. Cesarini
Como 1907 W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bruzzano
  1. 12M. Korenčiová 6.6
  2. 22M. Lundorf ▼ 46' 5.9
  3. 24G. Rizzon 6.3
  4. 73D. Cox 6.9
  5. 14C. Cecotti 7.7
  6. 21M. Picchi ▼ 46' 6.5
  7. 18A. Hilaj ▼ 69' 6.3
  8. 20L. Vaitukaitytė ▼ 80' 7.2
  9. 27M. Monnecchi ▼ 69' 6.2
  10. 11O. Sevenius 6.5
  11. 8D. Škorvánková 7.7

Dự bị 9

  1. 6M. Bergersen ▲ 46' 6.6
  2. 16J. Karlernäs ▲ 46' 6.6
  3. 9M. Martinovic ▲ 69' 7.3
  4. 5L. Pastrenge ▲ 69' 7.2
  5. 4A. Colombo ▲ 80' 6.3
  6. 2E. Lipman
  7. 15C. Bianchi
  8. 1A. Gilardi
  9. 7N. Arcangeli

Thống kê

017
630
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm14
7Trúng đích3
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
393Chuyền bóng288
302Chuyền chính xác189
77%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
18 51 - 11 +40 51
2
Juventus F.C. W
18 47 - 16 +31 43
3
A.C.F. Fiorentina W
18 36 - 19 +17 39
4
U.S. Sassuolo Calcio W
18 20 - 20 0 26
5
Inter Milano W
18 28 - 29 -1 26
6
A.C. Milan W
18 22 - 22 0 21
7
Como 1907 W
18 20 - 33 -13 21
8
U.C. Sampdoria W
18 12 - 29 -17 18
9
S.S.C. Napoli W
18 11 - 36 -25 6
10
Pomigliano W
18 14 - 46 -32 6
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được30
30Thủng lưới43
1.65Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu