Como 1907 W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Milan W

Como 1907 W vs A.C. Milan W

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 1-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 3, hòa 3, A.C. Milan W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 1
Phong độ
LDLLW Como 1907 W
WLDWL A.C. Milan W
  1. 18' N. Nischler · Z. Kramžar 1-0
  2. 37' Julia Karlernäs
  3. HT1-0
  4. 46' M. Picchi J. Karlernäs
  5. 59' N. Nadim M. Mesjasz
  6. 60' Silvia Rubio M. Mascarello
  7. 62' Emma Koivisto
  8. 62' Gloria Marinelli
  9. 64' Angelica Soffia
  10. 69' Berta Bou Salas
  11. 78' N. Karczewska G. Marinelli
  12. 88' A. Hilaj Elisa del Estal
  13. 89' G. Spinelli L. Vaitukaitytė
  14. 90'+1 A. Marcussen N. Nischler
  15. 90'+8 A. Colombo Z. Kramžar
  16. 90'+8 V. Cernoia A. Soffia
  17. FT1-0

Đội hình

Como 1907 W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Sottili
  1. 22A. Gilardi 7.9
  2. 3A. Guagni 7.6
  3. 24G. Rizzon 7.2
  4. 44Berta Bou 7.9
  5. 6M. Bergersen 7.2
  6. 16J. Karlernäs ▼ 46' 6.3
  7. 11D. Čonč 6.6
  8. 20L. Vaitukaitytė ▼ 89' 7.2
  9. 9Elisa del Estal ▼ 88' 6.6
  10. 33Z. Kramžar ▼ 90' 7.3
  11. 7N. Nischler ▼ 90' 7.5

Dự bị 11

  1. 21M. Picchi ▲ 46' 6.6
  2. 18A. Hilaj ▲ 88' 6.5
  3. 4G. Spinelli ▲ 89' 6.3
  4. 2A. Marcussen ▲ 90' 6.6
  5. 26A. Colombo ▲ 90'
  6. 15C. Bianchi
  7. 25C. Marchiori
  8. 30G. Ruma
  9. 23G. D'Agostino
  10. 78F. De Bona
  11. 13A. Liva
A.C. Milan W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bakker
  1. 1L. Giuliani 6.6
  2. 2E. Koivisto 6.9
  3. 13A. Swaby 7.0
  4. 23J. Piga 7.0
  5. 20A. Soffia ▼ 90' 7.3
  6. 12M. Mascarello ▼ 60' 7.2
  7. 25M. Mesjasz ▼ 59' 6.3
  8. 19E. Ijeh 7.3
  9. 7G. Marinelli ▼ 78' 7.3
  10. 21O. Sevenius 6.9
  11. 99C. Dompig 7.2

Dự bị 11

  1. 9N. Nadim ▲ 59' 6.9
  2. 14Silvia Rubio ▲ 60' 7.3
  3. 10N. Karczewska ▲ 78' 7.0
  4. 5V. Cernoia ▲ 90'
  5. 28G. Arrigoni
  6. 22N. Fedele
  7. 15S. Stokić
  8. 29K. Appiah
  9. 17V. Vigilucci
  10. 6N. Sorelli
  11. 38L. Tornaghi

Thống kê

024
930
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm28
2Trúng đích8
5Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn8
4Phạt góc9
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
256Chuyền bóng445
160Chuyền chính xác354
63%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

27Trận đấu29
41Ghi được45
50Thủng lưới49
1.52Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu