A.C. Milan W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 0-1 Como 1907 W tại Serie A Women, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 4, hòa 3, Como 1907 W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- LDLLW Como 1907 W
- 28' Giulia Rizzon
- 38' 0-1 A. Kerr
- 41' Julia Karlernäs
- HT0-1
- 47' Nadine Sorelli
- 67' ▲ G. Marinelli ▼ M. Renzotti
- 67' ▲ D. Škorvánková ▼ A. Kerr
- 77' ▲ E. Cesarini ▼ Silvia Rubio
- 81' ▲ M. Picchi ▼ N. Nischler
- 81' ▲ D. Čonč ▼ J. Karlernäs
- 88' ▲ N. Karczewska ▼ A. Soffia
- 88' ▲ A. Swaby ▼ N. Sorelli
- 90'+1 Elisa del Estal
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Giuliani 7.3
- 2E. Koivisto 7.2
- 6N. Sorelli ▼ 88' 5.9
- 23J. Piga 7.0
- 20A. Soffia ▼ 88' 7.2
- 19E. Ijeh 6.9
- 14Silvia Rubio ▼ 77' 6.9
- 12M. Mascarello 7.6
- 18M. Renzotti ▼ 67' 7.2
- 9N. Nadim 6.7
- 99C. Dompig 6.6
Dự bị 11
- 7G. Marinelli ▲ 67' 6.9
- 27E. Cesarini ▲ 77' 6.7
- 10N. Karczewska ▲ 88'
- 13A. Swaby ▲ 88'
- 21O. Sevenius
- 38L. Tornaghi
- 73P. Zanini
- 22N. Fedele
- 28G. Arrigoni
- 25M. Mesjasz
- 29K. Appiah
- 22A. Gilardi 7.3
- 2A. Marcussen 6.9
- 24G. Rizzon 7.3
- 14C. Cecotti 6.9
- 6M. Bergersen 6.9
- 16J. Karlernäs ▼ 81' 6.9
- 20L. Vaitukaitytė 6.9
- 27R. Petzelberger 6.3
- 7N. Nischler ▼ 81' 7.9
- 9Elisa del Estal 7.3
- 28A. Kerr ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 8D. Škorvánková ▲ 67' 6.9
- 21M. Picchi ▲ 81' 6.3
- 11D. Čonč ▲ 81' 6.9
- 17T. Sagen
- 3A. Guagni
- 78F. De Bona
- 18A. Hilaj
- 30G. Ruma
- 15C. Bianchi
Thống kê
01⚑7
⚑530
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
7Phạt góc5
5Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
461Chuyền bóng270
371Chuyền chính xác166
80%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu27
45Ghi được41
49Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai16